whim

/wim/
Học thuật
Thân thiện
whim

She bought a colorful hat on a whim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý thích chợt nảy ra, ý muốn nhất thời: Một mong muốn, ý tưởng hoặc quyết định đột ngột, thường không có lý do rõ ràng có thể thay đổi nhanh chóng.
    • Sự bốc đồng: Hành động dựa trên một cảm xúc hoặc ý nghĩ thoáng qua không suy nghĩ kỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought the expensive dress on a whim. ( ấy mua chiếc váy đắt tiền theo một ý thích nhất thời.)
    • He changes his plans according to his whims. (Anh ấy thay đổi kế hoạch của mình theo những ý thích chợt nảy ra.)
    • It was not a planned decision, just a sudden whim. (Đó không phải một quyết định kế hoạch, chỉ một sự bốc đồng đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at whim" / "on a whim": một cách tùy hứng, theo ý thích nhất thời.

    • The manager hires and fires people at whim. (Người quản lý thuê sa thải nhân viên một cách tùy hứng.)
    • We decided to go to the beach on a whim. (Chúng tôi quyết định đi biển theo một ý thích bất chợt.)
  • "every whim": mọi ý thích, mọi đòi hỏi (thường ám chỉ sự chiều chuộng).

    • The hotel caters to every whim of its wealthy guests. (Khách sạn đáp ứng mọi ý thích của những vị khách giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Whimsical (adj): lập dị, kỳ quặc; tính chất tùy hứng, thất thường.
    • She has a whimsical sense of humor. ( ấy khiếu hài hước kỳ quặc.)
  • Whimsy (n): (cách viết/dùng khác của "whim") tính chất kỳ lạ, tưởng tượng; ý thích kỳ quặc.
    • The story is full of charm and whimsy. (Câu chuyện đầy sức quyến rũ sự kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Impulse: sự thúc giục, sự bốc đồng.
  • Caprice: tính đồng bóng, ý thích thất thường.
  • Fancy: ý thích, sở thích (nhất thời).
Thành ngữ liên quan
  • A passing whim: ý thích thoáng qua.
    • His desire to learn piano was just a passing whim. (Mong muốn học piano của anh ấy chỉ một ý thích thoáng qua.)
whim

She bought a colorful hat on a whim.

danh từ ((cũng) whimsy)
  1. ý chợt ny ra; ý thích chợt ny ra
  2. (kỹ thuật) máy trục quặng; máy tời