whim
/wim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý thích chợt nảy ra, ý muốn nhất thời: Một mong muốn, ý tưởng hoặc quyết định đột ngột, thường không có lý do rõ ràng và có thể thay đổi nhanh chóng.
- Sự bốc đồng: Hành động dựa trên một cảm xúc hoặc ý nghĩ thoáng qua mà không suy nghĩ kỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought the expensive dress on a whim. (Cô ấy mua chiếc váy đắt tiền theo một ý thích nhất thời.)
- He changes his plans according to his whims. (Anh ấy thay đổi kế hoạch của mình theo những ý thích chợt nảy ra.)
- It was not a planned decision, just a sudden whim. (Đó không phải là một quyết định có kế hoạch, chỉ là một sự bốc đồng đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at whim" / "on a whim": một cách tùy hứng, theo ý thích nhất thời.
- The manager hires and fires people at whim. (Người quản lý thuê và sa thải nhân viên một cách tùy hứng.)
- We decided to go to the beach on a whim. (Chúng tôi quyết định đi biển theo một ý thích bất chợt.)
"every whim": mọi ý thích, mọi đòi hỏi (thường ám chỉ sự chiều chuộng).
- The hotel caters to every whim of its wealthy guests. (Khách sạn đáp ứng mọi ý thích của những vị khách giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
- Whimsical (adj): lập dị, kỳ quặc; có tính chất tùy hứng, thất thường.
- She has a whimsical sense of humor. (Cô ấy có khiếu hài hước kỳ quặc.)
- Whimsy (n): (cách viết/dùng khác của "whim") tính chất kỳ lạ, tưởng tượng; ý thích kỳ quặc.
- The story is full of charm and whimsy. (Câu chuyện đầy sức quyến rũ và sự kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Impulse: sự thúc giục, sự bốc đồng.
- Caprice: tính đồng bóng, ý thích thất thường.
- Fancy: ý thích, sở thích (nhất thời).
Thành ngữ liên quan
- A passing whim: ý thích thoáng qua.
- His desire to learn piano was just a passing whim. (Mong muốn học piano của anh ấy chỉ là một ý thích thoáng qua.)
danh từ ((cũng) whimsy)
- ý chợt ny ra; ý thích chợt ny ra
- (kỹ thuật) máy trục quặng; máy tời