captation

Học thuật
Thân thiện
captation

Une personne découvre une captation illégale de son électricité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mưu toan chiếm đoạt: Hành động hoặc mưu mẹo nhằm chiếm đoạt một cách bất chính, thườngtài sản, quyền lợi hoặc tình cảm của người khác. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lừa gạt, dụ dỗ để đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La captation d'héritage est un délit. (Mưu toan chiếm đoạt tài sản thừa kếmột hành vi phạm tội.)
    • Il a été accusé de captation de fonds publics. (Anh ta bị buộc tội mưu toan chiếm đoạt tiền công quỹ.)
    • Elle a utilisé la flatterie comme moyen de captation. ( ấy đã dùng sự nịnh hót như một phương tiện để mưu toan chiếm đoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Captation de testament": Mưu toan chiếm đoạt thông qua việc lập di chúc (dùng thủ đoạn để khiến ai đó lập di chúc có lợi cho mình).

    • Le notaire a déjoué une tentative de captation de testament. (Viên chứng thư đã ngăn chặn một mưu toan chiếm đoạt thông qua di chúc.)
  • "Captation d'audience": (Nghĩa chuyên ngành, hiện đại) Hành động thu hút, giành lấy sự chú ý của khán giả, thính giả (trong truyền thông). Lưu ý: Đâymột nghĩa mở rộng chuyên biệt, không phải nghĩa pháp lý/phổ thông chính.

    • Cette émission vise la captation d'un large public. (Chương trình này nhằm mục đích thu hút lượng khán giả rộng rãi.)
Biến thể từ gần giằng
  • Captateur/Captatrice (danh từ): Người mưu toan chiếm đoạt.

    • Le captateur a été condamné par la justice. (Kẻ mưu toan chiếm đoạt đã bị tòa án kết án.)
  • Captieux/Captieuse (tính từ): Xảo trá, dùng để lừa dối, dụ dỗ.

    • Il a utilisé des arguments captieux. (Hắn đã dùng những lập luận xảo trá.)
Từ đồng nghĩa
  • Séduction intéressée: Sự quyến rũ lợi ích (thường để chiếm đoạt).
  • Manœuvre frauduleuse: Thủ đoạn gian lận.
  • Détournement: Sự chuyển hướng, biển thủ (nghĩa gần trong bối cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être en état de captation: Ở trong tình trạng có thể bị lợi dụng/chiếm đoạt (thường dùng trong văn cảnh phápvề người yếu thế).
    • La personne âgée isolée est souvent en état de captation. (Người cao tuổi sống cô đơn thườngtrong tình trạng dễ bị mưu toan chiếm đoạt.)
captation

Une personne découvre une captation illégale de son électricité.

danh từ giống cái
  1. mưu toan chiếm đoạt