cooptation

Học thuật
Thân thiện
cooptation

Les membres du comité procèdent à la cooptation d'un nouveau collègue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách tuyển lựa bổ sung: Hành động hoặc quy trình bổ sung thêm thành viên mới vào một nhóm, tổ chức hoặc cơ quan (thườngmột hội đồng hay ủy ban) bằng cách lựa chọn từ bên trong chính nhóm đó, thay vì thông qua bầu cử bởi một tập thể rộng lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La cooptation est souvent utilisée dans les comités restreints. (Cách tuyển lựa bổ sung thường được sử dụng trong các ủy ban hạn chế.)
    • Ils ont procédé à la cooptation d'un nouvel expert pour le conseil d'administration. (Họ đã tiến hành việc tuyển lựa bổ sung một chuyên gia mới vào hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "par voie de cooptation": bằng con đường tuyển lựa bổ sung.

    • Le nouveau membre a été désigné par voie de cooptation. (Thành viên mới đã được chỉ định bằng con đường tuyển lựa bổ sung.)
  • "système de cooptation": hệ thống tuyển lựa bổ sung.

    • Ce club fonctionne selon un système de cooptation très fermé. (Câu lạc bộ này hoạt động theo một hệ thống tuyển lựa bổ sung rất khép kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Coopter (động từ): tuyển lựa bổ sung, bổ nhiệm (ai đó) bằng cách cooptation.

    • Le bureau a décidé de coopter deux nouvelles personnalités. (Ban lãnh đạo đã quyết định tuyển lựa bổ sung hai nhân vật mới.)
  • Coopté, cooptée (danh từ hoặc tính từ): người được tuyển lựa bổ sung / được tuyển lựa bổ sung.

    • Les membres cooptés n'ont pas le même statut que les élus. (Các thành viên được tuyển lựa bổ sung không cùng địa vị như những người được bầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Recrutement interne: tuyển dụng nội bộ.
  • Désignation par les pairs: sự chỉ định bởi các đồng nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à une cooptation: tiến hành một cuộc tuyển lựa bổ sung.
    • L'assemblée va procéder à une cooptation pour combler le poste vacant. (Đại hội sẽ tiến hành một cuộc tuyển lựa bổ sung để lấp đầy vị trí còn trống.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cooptation")

cooptation

Les membres du comité procèdent à la cooptation d'un nouveau collègue.

danh từ giống cái
  1. cách tuyển lựa bổ sung