capturer

/'kæpʃərə/
Học thuật
Thân thiện
capturer

Le garde forestier a réussi à capturer un renard blessé.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt, bắt lấy: Hành động nắm giữ, tóm lấy ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng vũ lực, mưu mẹo hoặc thông qua một cuộc truy đuổi. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh bắt giữ tội phạm, động vật hoặc chiếm giữ một địa điểm, vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les soldats ont réussi à capturer la forteresse. (Những người lính đã thành công trong việc chiếm giữ pháo đài.)
    • Le photographe a capturé un moment unique. (Nhiếp ảnh gia đã ghi lại một khoảnh khắc độc đáo.)
    • Il faut capturer ce criminel avant qu'il ne s'échappe. (Phải bắt tên tội phạm này trước khi hắn trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Capturer l'attention / l'imagination: Thu hút sự chú ý / trí tưởng tượng.
    • Son discours a capturé l'attention de toute la salle. (Bài phát biểu của anh ấy đã thu hút sự chú ý của cả hội trường.)
  • Capturer un son / une image: Ghi âm một âm thanh / chụp một hình ảnh (theo nghĩa bóng, chỉ việc lưu giữ lại).
    • Ce microphone permet de capturer les sons les plus subtils. (Chiếc micrô này cho phép ghi lại những âm thanh tinh tế nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Capture (danh từ): Sự bắt giữ, sự chiếm giữ; bản ghi âm, bản ghi hình.
    • La capture du fugitif a été diffusée à la télévision. (Cảnh bắt giữ tên tội phạm bỏ trốn đã được phát trên truyền hình.)
  • Captif, captive (tính từ/danh từ): Bị bắt giữ, tù binh.
    • Les otages sont restés captifs pendant un mois. (Các con tin đã bị giam giữ trong một tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêter: Bắt giữ (thường dùng cho cảnh sát bắt người).
  • Saisir: Nắm lấy, tóm lấy, tịch thu.
  • Prendre: Lấy, chiếm lấy (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Thay vào đócác cụm động từ được hình thành với giới từ.) - Capturer au piège: Bắt bằng bẫy. - Ils ont capturé le renard au piège. (Họ đã bắt con cáo bằng bẫy.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "capturer" một cách cố định.)

capturer

Le garde forestier a réussi à capturer un renard blessé.

ngoại động từ
  1. bắt, bắt lấy
    • Capturer un pirate
      bắt tên cướp

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "capturer"