capturer

/'kæpʃərə/
ngoại động từ
  1. bắt, bắt lấy
    • Capturer un pirate
      bắt tên cướp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "capturer"

capturer
Le garde forestier a réussi à capturer un renard blessé.