capuchonné

Học thuật
Thân thiện
capuchonné

Le moine capuchonné marche dans le cloître.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đội trùm đầu: Mô tả một người hoặc vật đầu được che phủ bởi một loại trùm, giống như áo choàng của thầy tu dòng Capuchin.
    • (ống khói...): Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệtống khói hoặc các cấu trúc tương tự, phần đỉnh được che chắn hoặc bao phủ bởi một cấu trúc hình nón hoặc hình chóp giống như cái .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un moine capuchonné marchait dans le cloître. (Một thầy tu đội trùm đầu đang đi trong hành lang tu viện.)
    • On reconnaît les cheminées capuchonnées de cette usine de loin. (Có thể nhận ra những ống khói của nhà máy này từ xa.)
    • Une silhouette capuchonnée se faufilait dans le brouillard. (Một bóng người đội trùm đầu len lỏi trong làn sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un personnage capuchonné": Một nhân vật đội trùm đầu. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả để gợi lên vẻ bí ẩn, che giấu danh tính.

    • Un personnage capuchonné apparaît à l'entrée de la caverne. (Một nhân vật đội trùm đầu xuất hiệnlối vào hang động.)
  • "Une cheminée capuchonnée": Một ống khói . Đâythuật ngữ mô tả kiến trúc phổ biến.

    • Les vieilles maisons ont souvent des cheminées capuchonnées. (Những ngôi nhà thường ống khói .)
Biến thể từ gần giống
  • Capuchon (danh từ): trùm đầu, nắp đậy hình nón.

    • Il baissa son capuchon pour se protéger de la pluie. (Anh ấy kéo trùm xuống để che mưa.)
  • Encapuchonné (tính từ): Có nghĩa tương tự như "capuchonné", cũng chỉ việc đội trùm đầu hoặc được trang bị trùm.

    • Une statue encapuchonnée. (Một bức tượng đội trùm đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • À capuchon: trùm (thường dùng cho quần áo: - áo khoác trùm).
  • Cagoulé: Bịt kín đầu, trùm đầu (thường mang sắc thái bí mật hoặc đáng ngờ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàymột tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "capuchonné")

capuchonné

Le moine capuchonné marche dans le cloître.

tính từ
  1. đội trùm đầu
  2. (ống khói...)

Từ gần giống

Từ chứa "capuchonné"