capuchonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đội mũ trùm đầu: Mô tả một người hoặc vật có đầu được che phủ bởi một loại mũ trùm, giống như áo choàng của thầy tu dòng Capuchin.
- Có mũ (ống khói...): Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là ống khói hoặc các cấu trúc tương tự, có phần đỉnh được che chắn hoặc bao phủ bởi một cấu trúc hình nón hoặc hình chóp giống như cái mũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un moine capuchonné marchait dans le cloître. (Một thầy tu đội mũ trùm đầu đang đi trong hành lang tu viện.)
- On reconnaît les cheminées capuchonnées de cette usine de loin. (Có thể nhận ra những ống khói có mũ của nhà máy này từ xa.)
- Une silhouette capuchonnée se faufilait dans le brouillard. (Một bóng người đội mũ trùm đầu len lỏi trong làn sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un personnage capuchonné": Một nhân vật đội mũ trùm đầu. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả để gợi lên vẻ bí ẩn, che giấu danh tính.
- Un personnage capuchonné apparaît à l'entrée de la caverne. (Một nhân vật đội mũ trùm đầu xuất hiện ở lối vào hang động.)
"Une cheminée capuchonnée": Một ống khói có mũ. Đây là thuật ngữ mô tả kiến trúc phổ biến.
- Les vieilles maisons ont souvent des cheminées capuchonnées. (Những ngôi nhà cũ thường có ống khói có mũ.)
Biến thể và từ gần giống
Capuchon (danh từ): Mũ trùm đầu, nắp đậy hình nón.
- Il baissa son capuchon pour se protéger de la pluie. (Anh ấy kéo mũ trùm xuống để che mưa.)
Encapuchonné (tính từ): Có nghĩa tương tự như "capuchonné", cũng chỉ việc đội mũ trùm đầu hoặc được trang bị mũ trùm.
- Une statue encapuchonnée. (Một bức tượng đội mũ trùm đầu.)
Từ đồng nghĩa
- À capuchon: Có mũ trùm (thường dùng cho quần áo: - áo khoác có mũ trùm).
- Cagoulé: Bịt kín đầu, trùm đầu (thường mang sắc thái bí mật hoặc đáng ngờ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "capuchonné")
tính từ
- đội mũ trùm đầu
- có mũ (ống khói...)