caqueter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu cục tác (gà mái): Chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của gà mái, đặc biệtsau khi đẻ trứng.
    • Ba hoa, nói liên hồi không ngừng (về người): Dùng để chỉ việc một người nói nhiều, nói liên tục thườngvề những chuyện nhỏ nhặt, vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La poule caquette après avoir pondu un œuf. (Con gà mái cục tác sau khi đẻ một quả trứng.)
    • Arrête de caqueter, tu me fatigues avec tes histoires. (Đừng ba hoa nữa, anh làm tôi mệt với những câu chuyện của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caqueter comme une poule": nói nhiều lảm nhảm như cục tác.
    • Elle passe son temps à caqueter comme une poule avec ses voisines. ( ấy dành thời gian để ba hoa lảm nhảm với mấy hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Caquet (danh từ): tiếng cục tác; lời nói ba hoa, chuyện tầm phào.
    • J'en ai assez de ses caquets. (Tôi chán ngấy những lời ba hoa của cô ta rồi.)
  • Caqueteur, caquetrice (tính từ/danh từ): người hay ba hoa, lắm lời.
    • Une voisine caquetrice. (Một hàng xóm lắm lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la poule: glousser (cục cục, kêu nhẹ hơn).
  • Pour la personne: bavarder (tán gẫu), jacasser (nói huyên thiên, thường về chim), papoter (nói chuyện phiếm).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le caquet rabattu (thành ngữ ): bị làm cho cụt hứng, im bặt (như bị bẹp mồm).
    • Cette remarque lui a rabattu le caquet. (Nhận xét đó đã làm cho anh ta im bặt.)
nội động từ
  1. cục tác ()
  2. ba hoa không kín miệng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "caqueter"