caqueter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu cục tác (gà mái): Chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của gà mái, đặc biệt là sau khi đẻ trứng.
- Ba hoa, nói liên hồi không ngừng (về người): Dùng để chỉ việc một người nói nhiều, nói liên tục và thường là về những chuyện nhỏ nhặt, vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La poule caquette après avoir pondu un œuf. (Con gà mái cục tác sau khi đẻ một quả trứng.)
- Arrête de caqueter, tu me fatigues avec tes histoires. (Đừng có ba hoa nữa, anh làm tôi mệt với những câu chuyện của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caqueter comme une poule": nói nhiều và lảm nhảm như gà cục tác.
- Elle passe son temps à caqueter comme une poule avec ses voisines. (Cô ấy dành thời gian để ba hoa lảm nhảm với mấy bà hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Caquet (danh từ): tiếng cục tác; lời nói ba hoa, chuyện tầm phào.
- J'en ai assez de ses caquets. (Tôi chán ngấy những lời ba hoa của cô ta rồi.)
- Caqueteur, caquetrice (tính từ/danh từ): người hay ba hoa, lắm lời.
- Une voisine caquetrice. (Một bà hàng xóm lắm lời.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la poule: glousser (cục cục, kêu nhẹ hơn).
- Pour la personne: bavarder (tán gẫu), jacasser (nói huyên thiên, thường về chim), papoter (nói chuyện phiếm).
Thành ngữ liên quan
- Avoir le caquet rabattu (thành ngữ cũ): bị làm cho cụt hứng, im bặt (như gà bị bẹp mồm).
- Cette remarque lui a rabattu le caquet. (Nhận xét đó đã làm cho anh ta im bặt.)
nội động từ
- cục tác (gà)
- ba hoa không kín miệng