coquetier

Học thuật
Thân thiện
coquetier

Un coquetier en porcelaine tient un œuf à la coque sur la table du petit déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cốc nhỏ để ăn trứng chần: Một chiếc cốc hoặc ly nhỏ, thường có chân đế, được thiết kế đặc biệt để đựng quả trứng chần (trứng luộc lòng đào) khi ăn, giúp giữ trứng đứng thẳng ổn định.
    • Đồ dùng để chần trứng: Dụng cụ nhỏ dùng trong việc chế biến trứng chần.
  2. Danh từ giống cái (ít phổ biến hơn):

    • Cái chần trứng: Một dụng cụ nhỏ, thường hình cốc, dùng để tạo hình nấu trứng chần trong nước sôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Il a placé l'œuf à la coque dans le coquetier. (Anh ấy đặt quả trứng chần vào cốc ăn trứng.)
    • La grand-mère a sorti ses beaux coquetiers en porcelaine pour le petit-déjeuner de Pâques. (Bà nội đã lấy ra những chiếc cốc ăn trứng bằng sứ đẹp của mình cho bữa sáng ngày Lễ Phục Sinh.)
  • Danh từ giống cái:

    • Elle utilise une coquetière en silicone pour faire des œufs pochés parfaits. ( ấy dùng một cái chần trứng bằng silicone để làm những quả trứng chần hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, chỉ đồ vật. Trong văn hóa ẩm thực Pháp, "coquetier" là một vật dụng quen thuộc trong các bữa sáng truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Coquetière (danh từ giống cái): Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một dụng cụ (cốc ăn trứng hoặc dụng cụ chần trứng).
  • Porte-œuf (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, có nghĩa đen là "đồ đựng trứng".
  • Œuf à la coque (cụm danh từ): Trứng chần, trứng luộc lòng đào - là món ăn thường dùng với "coquetier".
Từ đồng nghĩa
  • Porte-œuf: Đồ đựng trứng (nghĩa tương đương chính xác).
Lưu ý
  • Nghĩa "người buôn trứng sỉ" (marchand d'œufs en gros) của từ "coquetier" là cổ hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, nghĩa phổ biến duy nhất được công nhậnchỉ dụng cụ ăn trứng.
coquetier

Un coquetier en porcelaine tient un œuf à la coque sur la table du petit déjeuner.

danh từ
  1. người buôn trứng sỉ
danh từ giống đực
  1. cốc để ăn trứng chần
danh từ giống cái
  1. cái chần trứng