carbone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Cacbon: Một nguyên tố hóa học phi kim, có ký hiệu là C và số nguyên tử 6, là thành phần cơ bản của mọi vật chất hữu cơ và có nhiều dạng thù hình như kim cương, than chì.
- Giấy than: Một loại giấy được phủ một lớp mực hoặc chất màu, dùng để tạo ra các bản sao khi viết hoặc đánh máy lên trên nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le diamant est une forme pure de carbone. (Kim cương là một dạng tinh khiết của cacbon.)
- Les êtres vivants sont constitués de composés à base de carbone. (Các sinh vật sống được cấu tạo từ các hợp chất có gốc cacbon.)
- Avant les photocopieuses, on utilisait du papier carbone. (Trước khi có máy photocopy, người ta dùng giấy than.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cycle du carbone": chu trình cacbon.
- Le cycle du carbone est essentiel à la vie sur Terre. (Chu trình cacbon thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.)
"Empreinte carbone": dấu chân cacbon (lượng khí nhà kính, chủ yếu là CO2, thải ra do hoạt động của một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm).
- Nous devons réduire notre empreinte carbone. (Chúng ta phải giảm dấu chân cacbon của mình.)
"Datation au carbone 14": phương pháp định tuổi bằng cacbon-14.
- La datation au carbone 14 permet de déterminer l'âge des vestiges archéologiques. (Phương pháp định tuổi bằng cacbon-14 cho phép xác định niên đại của các di tích khảo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Carboné, carbonée (tính từ): chứa cacbon, có cacbon.
- Une molécule carbonée. (Một phân tử chứa cacbon.)
Carbonifère (tính từ): (thuộc về) kỷ Than đá; chứa hoặc sản sinh ra than.
- La période carbonifère. (Kỷ Than đá.)
Carbonate (danh từ giống đực): cacbonat.
- Le carbonate de calcium est présent dans la craie. (Canxi cacbonat có trong phấn.)
Từ đồng nghĩa
- C (ký hiệu hóa học): Ký hiệu nguyên tố cacbon.
- Papier carbone (cụm danh từ): giấy than (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "carbone").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "carbone" một mình)
danh từ giống đực
- (hóa học) cacbon
- papier carbonegiấy than