caramel brown

Adjective
  1. màu của kẹo caramen; màu nâu vàng nhạt
Noun
  1. màu nâu vàng từ trung bình tới đậm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

caramel brown
The artist mixed a caramel brown paint for the autumn landscape.