caramel

/'kærəmel/
Học thuật
Thân thiện
caramel

The baker drizzles caramel over a warm apple pie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường caramen, đường thắng: Một loại đường được nấu chảy làm nâu, dùng để tạo màu hương vị cho thực phẩm.
    • Kẹo caramen: Một loại kẹo mềm, dai được làm từ đường, sữa đã được caramel hóa.
    • Màu nâu nhạt, màu caramen: Một màu nâu vàng nhạt, giống với màu của đường caramen.
  2. Tính từ:

    • màu caramen: Mô tả một vật màu nâu vàng nhạt, giống màu của đường caramen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She drizzled caramel over the apples for the pie. ( ấy rưới đường caramen lên những quả táo để làm bánh.)
    • The children love to eat soft caramel. (Trẻ em thích ăn kẹo caramen mềm.)
    • Her hair was a beautiful shade of caramel. (Tóc ấy một màu nâu caramen rất đẹp.)
  • Tính từ:

    • She wore a caramel-colored sweater. ( ấy mặc một chiếc áo len màu caramen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caramelization" (Danh từ, quá trình): Quá trình hóa học khi đường được đun nóng, chuyển sang màu nâu tạo ra hương vị đặc trưng.
    • The caramelization of the onions brings out their natural sweetness. (Việc caramel hóa hành tây làm bật lên vị ngọt tự nhiên của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caramelize (Động từ): Làm cho đường chuyển thành caramen thông qua việc đun nóng.
    • Caramelize the sugar before adding the cream. (Hãy thắng đường thành caramen trước khi thêm kem vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Burnt sugar (Danh từ): Đường cháy (một cách gọi khác của đường caramen dùng để tạo màu).
  • Toffee (Danh từ): Một loại kẹo cứng hoặc giòn cũng được làm từ đường nấu chảy, tương tự nhưng khác về kết cấu so với kẹo caramen mềm.
Thành ngữ liên quan
  • "To be in a caramel haze" (Thành ngữ không chính thức): Ở trong trạng thái ngọt ngào, dễ chịu hoặc mơ màng (sử dụng hình ảnh ẩn dụ từ hương vị màu sắc của caramen).
    • The warm afternoon light put her in a caramel haze. (Ánh sáng ấm áp của buổi chiều khiến chìm vào một cảm giác ngọt ngào, mơ màng.)
caramel

The baker drizzles caramel over a warm apple pie.

danh từ
  1. đường caramen, đường thắng
  2. kẹo caramen
  3. màu nâu nhạt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "caramel"

Từ có nhắc đến "caramel"