carapace

/'kæræpeis/
Học thuật
Thân thiện
carapace

Une tortue se cache à l'intérieur de sa carapace.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Mai, vỏ: Lớp vỏ cứng bảo vệlưng của một số loài động vật như rùa, cua, tôm hùm.
    • (Địa chất, địa lý) Khiên: Một vùng nền cổ, tương đối ổn định, của vỏ Trái Đất.
    • (Nghĩa bóng) Vỏ bảo vệ: Thái độ, tính cách hoặc hành vi một người dùng để che giấu cảm xúc thật hoặc bảo vệ bản thân khỏi sự tổn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa động vật học:

    • La carapace de la tortue est très dure. (Mai của con rùa rất cứng.)
    • Le crabe a perdu sa carapace pendant la mue. (Con cua đã bỏ lớp vỏ của trong lúc lột xác.)
  • Nghĩa địa chất:

    • Le Bouclier canadien est une vaste carapace continentale. (Khiến Canadamột khiên lục địa rộng lớn.)
  • Nghĩa bóng:

    • Derrière sa carapace de froideur, il est très sensible. (Đằng sau vỏ bảo vệ lạnh lùng, anh ấy rất nhạy cảm.)
    • Elle s'est construite une carapace pour ne plus souffrir. ( ấy đã xây cho mình một lớp vỏ bảo vệ để không còn đau khổ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se retirer dans sa carapace": Thu mình vào vỏ ốc, rút lui khỏi thế giới bên ngoài.

    • Après cet échec, il s'est retiré dans sa carapace. (Sau thất bại đó, anh ta đã thu mình vào vỏ ốc.)
  • "Sortir de sa carapace": Thoát ra khỏi vỏ bọc, trở nên cởi mở hơn.

    • Il faut l'encourager à sortir de sa carapace. (Cần khuyến khích cậu ấy thoát ra khỏi vỏ bọc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Carapacé, e (tính từ): mai, vỏ cứng.

    • un animal carapacé (một loài động vật mai)
  • Carapacer (se) (động từ phản thân, hiếm dùng): Tự bao bọc trong một lớp vỏ bảo vệ (nghĩa bóng).

    • Il s'est carapacé dans le silence. (Anh ta đã tự bao bọc mình trong sự im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật học: Coquille (vỏ), écaille (vảy, mai), bouclier (khiên, lá chắn - nghĩa ẩn dụ).
  • Nghĩa bóng: Armure (áo giáp), protection (sự bảo vệ), cuirasse (áo giáp), défense (sự phòng thủ).
Các cụm từ liên quan
  • Carapace affective: Lớp vỏ tình cảm (dùng để chỉ sự phòng thủ về mặt cảm xúc).

    • Il a développé une carapace affective après sa rupture. (Anh ấy đã phát triển một lớp vỏ tình cảm sau khi chia tay.)
  • Carapace sociale: Lớp vỏ xã hội (cách ứng xử người ta đeo mặt nạ trong xã hội).

    • Sa gentillesse n'est qu'une carapace sociale. (Sự tử tế của anh ta chỉmột lớp vỏ xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la carapace dure: bản lĩnh, kiên cường, khó bị tổn thương.

    • Dans ce métier, il faut avoir la carapace dure. (Trong nghề này, phải bản lĩnh kiên cường.)
  • Rentrer/s'enfermer dans sa carapace như "se retirer dans sa carapace": Thu mình lại, không muốn giao tiếp.

carapace

Une tortue se cache à l'intérieur de sa carapace.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) mai, vỏ
  2. (địa chất, địa lý) khiên
  3. (nghĩa bóng) vỏ bảo vệ

Từ có nhắc đến "carapace"