gạch

  1. brique
  2. (zool.) masse d'hépatopancréas (sous la carapace des crabes)
  3. tirer
  4. rayer; barrer; radier; biffer
  5. nói tắt của gạch dưới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gạch
Một người thợ xếp những viên gạch đỏ để xây tường.