mu

  1. (anat.) pénil; mont de Vénus
  2. (anat.) dos (de la main);
  3. (zool.) carapace
    • Mu rùa
      carapace de tortue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

mu
Một con rùa đang bò trên cát, mu của nó có những hoa văn rõ ràng.