card-playing

Học thuật
Thân thiện
card-playing

A group of friends enjoys a friendly game of card-playing at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mải theo đuổi những thú vui, đặc biệt các trò chơi may rủi: "card-playing" mô tả một người sở thích hoặc thói quen đắm chìm vào các hoạt động giải trí, thường những trò chơi tính chất cờ bạc, cược.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was known as a card-playing man who spent most nights at the casino. (Ông ta được biết đến một người đàn ông cờ bạc, người dành hầu hết các đêmsòng bạc.)
    • The novel depicts the card-playing aristocracy of the 18th century. (Cuốn tiểu thuyết mô tả tầng lớp quý tộc ham mê cờ bạc của thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "card-playing" thường được dùng với sắc thái tiêu cực, ám chỉ một lối sống buông thả, quá đam mê vào các trò chơi may rủi.
    • His card-playing habits eventually led to his financial ruin. (Thói quen đam mê cờ bạc của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự phá sản tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Card player (danh từ): người chơi bài, tay chơi bài.
    • He is a skilled card player. (Anh ấy một tay chơi bài điêu luyện.)
  • Gambling (danh từ): hành động đánh bạc, cờ bạc.
    • Gambling is illegal in some countries. (Cờ bạc bất hợp phápmột số quốc gia.)
  • Dissipated (tính từ): phóng đãng, trác táng (chỉ lối sống).
  • Sporting (tính từ): ưa thích các cuộc cược, đánh cuộc.
Từ đồng nghĩa
  • Gambling: ham mê cờ bạc, cược.
  • Betting: thích đánh cuộc, cược.
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ danh từ "card" động từ "playing". không phải một cụm động từ (phrasal verb). Nghĩa của mang tính miêu tả đặc điểm hơn chỉ hành động chơi bài đơn thuần.
card-playing

A group of friends enjoys a friendly game of card-playing at the kitchen table.

Adjective
  1. mải theo đuổi những thú vui, đặc biệt các trò chơi may rủi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự