sporting
/'spɔ:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thể thao, liên quan đến thể thao: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến các hoạt động thể thao.
- Thích thể thao, có tinh thần thể thao: Chỉ người có sự quan tâm, yêu thích hoặc tham gia vào thể thao.
- Thượng võ, công bằng, trung thực: Chỉ thái độ hoặc hành vi đẹp, công bằng và tôn trọng đối thủ, đặc biệt trong thi đấu hoặc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về thể thao:
- The city built a new sporting complex. (Thành phố đã xây dựng một khu liên hợp thể thao mới.)
- He works for a sporting goods company. (Anh ấy làm việc cho một công ty đồ dùng thể thao.)
Có tinh thần thể thao:
- It was a very sporting gesture to help his opponent up. (Đó là một cử chỉ rất thượng võ khi anh ấy giúp đối thủ của mình đứng dậy.)
- She accepted her defeat in a sporting manner. (Cô ấy chấp nhận thất bại một cách rất thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sporting chance": một cơ hội công bằng, một khả năng thành công hợp lý (dù có thể rủi ro).
- He doesn't have much experience, but I think he has a sporting chance of winning. (Anh ấy không có nhiều kinh nghiệm, nhưng tôi nghĩ anh ấy vẫn có một cơ hội công bằng để chiến thắng.)
"sporting blood": tinh thần thích mạo hiểm, thích cạnh tranh (thường là trong các hoạt động có tính thử thách hoặc may rủi).
- His sporting blood wouldn't let him refuse the challenge. (Tinh thần thích mạo hiểm trong anh đã không cho phép anh từ chối thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
- Sport (n): thể thao, môn thể thao.
- Sportsman/Sportswoman (n): vận động viên thể thao (nam/nữ); người có tinh thần thượng võ.
- Unsporting (adj): thiếu tinh thần thể thao, không công bằng.
Từ đồng nghĩa
- Athletic: thuộc về điền kinh/thể thao.
- Fair-play: chơi đẹp, công bằng.
- Sportsmanlike: có tinh thần thể thao, thượng võ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'sporting' là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường là cụm tính từ hoặc thành ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- A sporting offer/proposition: một lời đề nghị/lời thách thức công bằng và hào hiệp.
- He made me a sporting proposition: if I win, he pays for dinner. (Anh ấy đưa ra cho tôi một lời thách thức công bằng: nếu tôi thắng, anh ấy sẽ trả tiền bữa tối.)
tính từ
- (thuộc) thể thao; thích thể thao
- a sporting manngười thích thể thao
- thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm