carefulness
/'keəfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thận trọng, sự cẩn thận: Chất lượng của việc chú ý đến chi tiết và tránh sai sót hoặc nguy hiểm.
- Sự giữ gìn, sự lưu ý: Hành động hoặc thái độ thể hiện sự quan tâm, chú ý để bảo vệ hoặc duy trì một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon's carefulness during the operation was commendable. (Sự cẩn thận của bác sĩ phẫu thuật trong ca mổ rất đáng khen ngợi.)
- Handle the antique vase with great carefulness. (Hãy cầm chiếc bình cổ với sự giữ gìn tối đa.)
- Her carefulness in checking the data prevented a major error. (Sự thận trọng của cô ấy trong việc kiểm tra dữ liệu đã ngăn chặn một sai lầm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with meticulous carefulness": với sự cẩn thận tỉ mỉ đến từng chi tiết.
- The artist restored the painting with meticulous carefulness. (Người nghệ sĩ đã phục chế bức tranh với sự cẩn thận tỉ mỉ.)
"a lack of carefulness": sự thiếu thận trọng, thiếu cẩn thận.
- The accident was caused by a lack of carefulness. (Tai nạn xảy ra do sự thiếu thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Careful (tính từ): cẩn thận, thận trọng.
- Be careful when you cross the street. (Hãy cẩn thận khi băng qua đường.)
Carelessly (trạng từ): một cách cẩu thả, thiếu cẩn thận.
- He carelessly left the door unlocked. (Anh ta cẩu thả để cửa không khóa.)
Từ đồng nghĩa
- Caution: sự thận trọng, sự đề phòng.
- Prudence: sự thận trọng khôn ngoan.
- Attentiveness: sự chú ý, sự cẩn thận.
Từ trái nghĩa
- Carelessness: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
- Negligence: sự sao lãng, sự cẩu thả.
- Recklessness: sự liều lĩnh, sự khinh suất.
danh từ
- sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý