carencer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhận thấy sự vắng mặt (của ai, trong một cuộc đấu...): Hành động nhận ra hoặc ghi nhận rằng ai đó hoặc cái gì đó đang không có mặt ở nơi họ được mong đợi.
- (Y học) Bắt nhịn, không cung cấp (một số chất cần thiết cho sự dinh dưỡng): Hành động cố ý không cung cấp hoặc tước đi các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le public a carencé le champion lors de son entrée sur le ring. (Khán giả đã nhận thấy sự vắng mặt của nhà vô địch khi anh ta bước vào võ đài.)
- Un régime trop strict peut carencer l'organisme en vitamines. (Một chế độ ăn quá khắt khe có thể khiến cơ thể thiếu hụt vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être carencé en (quelque chose)": Ở trạng thái bị thiếu hụt một chất nào đó.
- Le patient est carencé en fer. (Bệnh nhân bị thiếu sắt.)
- "Carencer quelqu'un de (quelque chose)": (Ít dùng) Làm cho ai đó thiếu thứ gì đó.
- Cette alimentation monotone les carence de protéines. (Chế độ ăn đơn điệu này khiến họ thiếu protein.)
Biến thể và từ gần giống
- Carence (danh từ nữ tính): Sự thiếu hụt, sự khiếm khuyết.
- Une carence en vitamine C. (Sự thiếu hụt vitamin C.)
- Carencé, carencée (tính từ): Bị thiếu hụt (chất dinh dưỡng).
- Un enfant carencé. (Một đứa trẻ bị thiếu chất.)
- Carenciel, carencielle (tính từ): (Thuộc về) sự thiếu hụt.
- Des troubles carenciels. (Các rối loạn do thiếu hụt.)
Từ đồng nghĩa
- Priver (de): Tước đi, không cho.
- Priver (de nourriture): Bắt nhịn ăn.
- Souffrir de l'absence de: Chịu đựng sự vắng mặt của.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- nhận thấy sự vắng mặt (của ai, trong cuộc đấu...)
- (y học) bắt nhịn, không cung cấp (một số chất cần thiết cho sự dinh dưỡng)