caribbean

caribbean

A cruise ship sails through the clear blue waters of the Caribbean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vùng biển Caribe: Chỉ một phần của Đại Tây Dương nằm giữa Bắc Mỹ Nam Mỹ, nơi khởi nguồn của dòng hải lưu Gulf Stream.
    • Khu vực Caribe: Bao gồm các đảo vùng đất xung quanh Biển Caribe ( dụ: Cuba, Jamaica, Puerto Rico).
  2. Tính từ:

    • Thuộc về vùng Caribe: Liên quan đến Biển Caribe, các đảo, hoặc văn hóa của khu vực này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Caribbean is known for its beautiful beaches and tropical climate. (Vùng Caribe nổi tiếng với những bãi biển đẹp khí hậu nhiệt đới.)
  • Tính từ:

    • Caribbean music, such as reggae and salsa, is popular worldwide. (Âm nhạc Caribe, như reggae salsa, phổ biến trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Caribbean" ( mạo từ "the"): Thường dùng để chỉ vùng địa hoặc tập hợp các đảo.

    • Many tourists visit the Caribbean during winter. (Nhiều khách du lịch đến vùng Caribe vào mùa đông.)
  • "Caribbean Sea": Tên chính thức của biển này.

    • The Caribbean Sea is a major shipping route. (Biển Caribe một tuyến đường vận chuyển chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Caribbeaner (danh từ, hiếm): Người sốngvùng Caribe.

    • Caribbeaners have a rich cultural heritage. (Người dân vùng Caribe di sản văn hóa phong phú.)
  • Carib (danh từ): Tên gọi của một nhóm người bản địavùng Caribe, cũng nguồn gốc của từ "Caribbean".

Từ đồng nghĩa
  • West Indies: Tên lịch sử cho các đảo Caribe, thường dùng trong bối cảnh thuộc địa.
  • Antilles: Tên gọi địa cho các đảo chính trong vùng Caribe (Greater Antilles, Lesser Antilles).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Caribbean". Tuy nhiên, có thể dùng với giới từ như "in the Caribbean" (ở vùng Caribe) hoặc "from the Caribbean" (từ vùng Caribe).
Thành ngữ liên quan
  • "Caribbean paradise": Thiên đường Caribe, chỉ những nơi cảnh đẹp hoàn hảo như hòn đảo nhiệt đới.
    • This beach is a true Caribbean paradise. (Bãi biển này một thiên đường Caribe thực sự.)