caricature
/,kærikə'tjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bức biếm họa: Một bức vẽ, mô tả hoặc miêu tả hài hước về một người hoặc sự vật, trong đó một số đặc điểm hoặc khía cạnh được phóng đại một cách cố ý để tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc châm biếm.
- Người lố lăng buồn cười (cách dùng thân mật): Một người có hành vi, ngoại hình hoặc tính cách đến mức trở thành hình ảnh phóng đại, đáng cười.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le journal a publié une caricature du président. (Tờ báo đã đăng một bức biếm họa về tổng thống.)
- Avec son chapeau géant et sa canne, il était une véritable caricature. (Với chiếc mũ khổng lồ và cây gậy, anh ta đúng là một hình ảnh lố lăng buồn cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la caricature de quelqu'un": Vẽ biếm họa hoặc miêu tả ai đó một cách phóng đại để chế giễu.
- L'humoriste a fait une caricature très drôle du politicien. (Nghệ sĩ hài đã vẽ một bức biếm họa rất hài hước về chính trị gia đó.)
"Tomber dans la caricature": Trở nên quá phóng đại, mất đi tính chân thực và trở nên lố bịch.
- Son jeu d'acteur tombe parfois dans la caricature. (Lối diễn xuất của anh ấy đôi khi rơi vào sự lố bịch.)
Biến thể và từ gần giống
Caricatural, e (tính từ): Mang tính chất biếm họa, phóng đại một cách lố bịch.
- Un portrait caricatural. (Một bức chân dung mang tính biếm họa.)
Caricaturer (động từ): Vẽ biếm họa, miêu tả ai/cái gì một cách phóng đại.
- Il aime caricaturer ses professeurs. (Cậu ấy thích vẽ biếm họa các giáo viên của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Charge (danh từ giống cái): Bức biếm họa (đặc biệt trong hội họa).
- Parodie (danh từ giống cái): Sự nhại lại, bắt chước một cách hài hước.
Thành ngữ liên quan
- Être une caricature vivante: Là một bức biếm họa sống, chỉ một người có vẻ ngoài hoặc cách cư xử giống như một nhân vật biếm họa.
- Avec son costume rayé, il est une caricature vivante. (Với bộ vest sọc kẻ, anh ta là một bức biếm họa sống.)
danh từ giống cái
- bức biếm họa
- (thân mật) người lố lăng buồn cười