carinal

Học thuật
Thân thiện
carinal

The surgeon carefully examined the carinal region during the procedure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc giống với mào, gờ, sống: "Carinal" tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc hình dạng giống một cấu trúc nhô lên, gờ, giống như sống lưng hoặc mào. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giải phẫu học sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The carinal ridge on the shell is very prominent. (Gờ sống trên vỏ rất nổi bật.)
    • Botanists study the carinal features of certain plant stems. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm gờ của một số thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carinal canal": ống sống (một cấu trúc giải phẫu).

    • The carinal canal runs along the keel of the seed. (Ống sống chạy dọc theo sống của hạt.)
  • "Carinal region": vùng gờ/sống.

    • The injury was located in the carinal region of the trachea. (Vết thương nằmvùng gờ của khí quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Carina (danh từ): mào, gờ, sống (cấu trúc hình mũi thuyền hoặc lưỡi hái).
    • The keel of a bird's breastbone is called a carina. (Sống lồi của xương ức chim được gọi là carina.)
Từ đồng nghĩa
  • Keeled: sống, gờ lồi.
  • Ridged: gờ, sống.
carinal

The surgeon carefully examined the carinal region during the procedure.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc giống như xương lưỡi hái, cánh thìa, đường sống, gờ

Từ gần giống