carinal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc giống với mào, gờ, sống: "Carinal" là tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc có hình dạng giống một cấu trúc nhô lên, có gờ, giống như sống lưng hoặc mào. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giải phẫu học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The carinal ridge on the shell is very prominent. (Gờ sống trên vỏ rất nổi bật.)
- Botanists study the carinal features of certain plant stems. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm có gờ của một số thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carinal canal": ống sống (một cấu trúc giải phẫu).
- The carinal canal runs along the keel of the seed. (Ống sống chạy dọc theo sống của hạt.)
"Carinal region": vùng có gờ/sống.
- The injury was located in the carinal region of the trachea. (Vết thương nằm ở vùng có gờ của khí quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Carina (danh từ): mào, gờ, sống (cấu trúc hình mũi thuyền hoặc lưỡi hái).
- The keel of a bird's breastbone is called a carina. (Sống lồi của xương ức chim được gọi là carina.)
Từ đồng nghĩa
- Keeled: có sống, có gờ lồi.
- Ridged: có gờ, có sống.
Adjective
- liên quan tới, hoặc giống như xương lưỡi hái, cánh thìa, đường sống, gờ