carnal

/'kɑ:nl/
Học thuật
Thân thiện
carnal

A person enjoys the carnal pleasure of eating a ripe, juicy peach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thể xác, nhục dục: Chỉ những ham muốn, khoái cảm hoặc bản năng liên quan trực tiếp đến cơ thể vật chất tình dục, thường được đối lập với tinh thần hoặc tâm linh.
    • Trần tục, vật chất: Chỉ những thuộc về thế giới vật chất, cảm tính, không liên quan đến đời sống tinh thần cao hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He struggled with his carnal desires. (Anh ấy vật lộn với những ham muốn nhục dục của mình.)
    • The sculpture celebrated the carnal beauty of the human form. (Bức tượng tôn vinh vẻ đẹp trần tục của hình thể con người.)
    • Their relationship was purely carnal, lacking any emotional depth. (Mối quan hệ của họ thuần túy xác thịt, thiếu vắng chiều sâu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carnal knowledge": (Cụm danh từ pháp /cổ) chỉ hành vi quan hệ tình dục, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp .

    • He was accused of having carnal knowledge of a minor. (Anh ta bị buộc tội quan hệ tình dục với một trẻ vị thành niên.)
  • "Carnal pleasures": những thú vui thể xác, nhục dục.

    • The monk renounced all carnal pleasures. (Vị tu từ bỏ mọi thú vui nhục dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnality (danh từ): tính chất nhục dục, trần tục.

    • The novel explores the carnality of human nature. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính nhục dục trong bản chất con người.)
  • Carnally (trạng từ): một cách nhục dục, về mặt xác thịt.

    • They were carnally involved. (Họ liên hệ với nhau về mặt xác thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensual: thuộc về giác quan, nhục cảm (nhấn mạnh đến khoái cảm giác quan).
  • Fleshly: thuộc về xác thịt, vật chất (thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
  • Bodily: thuộc về thân thể, thể chất (trung tính hơn, không nhất thiết mang nghĩa tình dục).
  • Animal: thuộc bản năng động vật, thú tính.
Từ trái nghĩa
  • Spiritual: thuộc về tinh thần, tâm linh.
  • Platonic: thuần túy tinh thần, không có tình dục (như trong tình bạn).
  • Ascetic: khổ hạnh, từ bỏ các thú vui vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • The carnal and the spiritual: Xác thịt tinh thần (thường dùng để chỉ sự xung đột giữa hai mặt trong bản chất con người).
    • His poetry often deals with the conflict between the carnal and the spiritual. (Thơ của ông thường đề cập đến sự xung đột giữa xác thịt tinh thần.)
carnal

A person enjoys the carnal pleasure of eating a ripe, juicy peach.

tính từ
  1. (thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục dục
    • carnal desire
      ham muốn về xác thịt
    • to have carnal knowledge of someone
      ăn nằm với ai
  2. trần tục

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "carnal"

Từ có nhắc đến "carnal"