coronal

/'kɔrounl/
Học thuật
Thân thiện
coronal

A bride wears a delicate coronal of white roses in her hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vòng hoa, vòng trang trí: Một vòng tròn được kết từ hoa hoặc , thường được đội trên đầu như một vật trang trí, biểu tượng cho vinh dự hoặc lễ hội.
    • (Trong giải phẫu) Đường khớp trán đỉnh: Đường khớp giữa xương trán hai xương đỉnh của hộp sọ.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) Vương miện hoặc đỉnh đầu: Liên quan đến phần trên cùng của đầu, đặc biệt vùng trán.
    • (Thuộc về) Vòng hoa: tính chất của một vòng hoa trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The winner of the poetry contest was awarded a laurel coronal. (Người chiến thắng cuộc thi thơ đã được trao tặng một vòng hoa nguyệt quế.)
    • The coronal suture is an important landmark in human anatomy. (Đường khớp trán đỉnh một mốc giải phẫu quan trọngngười.)
  • Tính từ:

    • The statue had a coronal band carved around its head. (Bức tượng một dải trang trí hình vòng được chạm khắc quanh đầu.)
    • Scientists studied the coronal section of the skull. (Các nhà khoa học nghiên cứu mặt cắt ngang qua vùng trán của hộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học (thuật ngữ chuyên ngành): Từ "coronal" thường xuất hiện trong cụm danh từ chuyên môn "coronal mass ejection" (sự phóng khối lượng vành nhật hoa), chỉ một hiện tượng mặt trời. Ở đây, liên quan đến "corona" (vành nhật hoa), không trực tiếp mang nghĩa gốc vòng hoa.
  • Trong ngôn ngữ học: "Coronal" có thể chỉ các âm được tạo ra bằng mặt trước của lưỡi ( dụ: âm /t/, /d/, /s/).
Biến thể từ liên quan
  • Corona (danh từ): Vành sáng, quầng (như vành nhật hoa, vành nguyệt hoa); cũng có thể chỉ một cấu trúc hình vòng.
  • Coronary (tính từ): (Thuộc về) vành, thường dùng trong "coronary artery" (động mạch vành tim). Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "coronal".
  • Coronet (danh từ): Vương miện nhỏ (của quý tộc), gần nghĩa với nghĩa trang trí của "coronal".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vòng hoa): Wreath (vòng hoa, vòng ), garland (vòng hoa, tràng hoa), chaplet (vòng hoa nhỏ đội đầu).
  • Tính từ (thuộc đỉnh đầu): Frontal (thuộc về trán), cranial (thuộc về hộp sọ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "coronal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coronal")

coronal

A bride wears a delicate coronal of white roses in her hair.

danh từ
  1. vòng nhỏ (vàng, ngọc, đội trên đầu)
  2. vòng hoa
tính từ (giải phẫu)
  1. coronal bone xương trán
  2. coronal suture đường khớp, trán đỉnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coronal"