coronal

/'kɔrounl/
danh từ
  1. vòng nhỏ (vàng, ngọc, đội trên đầu)
  2. vòng hoa
tính từ (giải phẫu)
  1. coronal bone xương trán
  2. coronal suture đường khớp, trán đỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coronal"

coronal
A bride wears a delicate coronal of white roses in her hair.