cranial

/'kreinjəl/
Học thuật
Thân thiện
cranial

The doctor examines the patient's cranial nerves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) sọ, liên quan đến hộp sọ: "Cranial" tính từ dùng để mô tả những liên quan đến hộp sọ (cranium), phần xương bao bọc bảo vệ não bộ.
    • gần hoặcphần đầu: Trong giải phẫu học, "cranial" cũng có thể chỉ vị trí hoặc hướng về phía đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor ordered a cranial X-ray to check for fractures. (Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang sọ để kiểm tra vết nứt.)
    • Cranial nerves are essential for functions like sight, smell, and facial movement. (Các dây thần kinh sọ rất quan trọng cho các chức năng như thị giác, khứu giác cử động mặt.)
    • Increased cranial pressure can be a serious medical condition. (Áp lực nội sọ tăng cao có thể một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu y học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn để mô tả cấu trúc, chấn thương hoặc các điều kiện liên quan đến hộp sọ não.
    • The study focused on cranial development in infants. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển hộp sọtrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranium (danh từ): Hộp sọ.
    • The cranium protects the brain from injury. (Hộp sọ bảo vệ não khỏi chấn thương.)
  • Intracranial (tính từ): Nội sọ, bên trong hộp sọ.
    • An intracranial hemorrhage requires immediate attention. (Xuất huyết nội sọ cần được chú ý ngay lập tức.)
  • Cranial cavity (danh từ): Khoang sọ, không gian bên trong hộp sọ chứa não.
Từ đồng nghĩa
  • Skull-related: Liên quan đến sọ (ít trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "cranial" tính từ không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cranial".)

cranial

The doctor examines the patient's cranial nerves.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) sọ