carillon

/kə'riljən/
Học thuật
Thân thiện
carillon

Le carillon de l'église sonne doucement à midi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ chuông hòa âm: Một nhạc cụ gồm một bộ chuông được điều khiển bằng bàn phím hoặc một cơ chế tự động, thường đặt trong tháp chuông nhà thờ hoặc các tòa nhà công cộng.
    • Tiếng chuông hòa âm: Âm thanh phát ra từ một bộ chuông như vậy.
    • Đồng hồ treo chuông ngân: Một loại đồng hồ treo tườngcơ chế phát ra tiếng chuông báo giờ.
    • Tiếng chuông dội / Tiếng om sòm: (Nghĩa ẩn dụ, ít dùng) Một âm thanh ồn ào, chói tai hoặc hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le carillon de l'église sonne toutes les heures. (Bộ chuông hòa âm của nhà thờ đổ mỗi giờ.)
    • J'aime écouter le carillon du beffroi. (Tôi thích nghe tiếng chuông hòa âm từ tháp chuông.)
    • Un vieux carillon ornait le mur du salon. (Một chiếc đồng hồ treo chuông ngân trang trí trên tường phòng khách.)
    • Quel carillon ! Je n'arrive pas à me concentrer. (Tiếng om sòm thế này! Tôi không thể tập trung được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer du carillon": chơi đàn carillon (bộ chuông hòa âm).

    • Il a appris à jouer du carillon en Belgique. (Anh ấy đã học chơi đàn carillonBỉ.)
  • "carillon électrique": chuông điện, chuông cửa.

    • Le carillon électrique a retenti. (Chuông cửa điện đã reo.)
Biến thể từ gần giống
  • Carillonner (động từ): đổ chuông, ngân vang (như một bộ chuông hòa âm).

    • Les cloches carillonnent pour la fête nationale. (Những quả chuông ngân vang cho ngày quốc khánh.)
  • Carillonneur (danh từ): người chơi đàn carillon.

    • Le carillonneur donne un concert hebdomadaire. (Người chơi đàn carillon biểu diễn hòa nhạc hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloches (n.f.pl): chuông (nói chung).
  • Carillonnement (n.m): tiếng chuông ngân, tiếng chuông rung liên hồi.
  • Tintement (n.m): tiếng leng keng, tiếng chuông nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "carillon")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai carillon !": (Thành ngữ, nghĩa bóng) Đómột mớ hỗn độn ồn ào!
    • Avec tous ces enfants qui crient, c'est un vrai carillon ici ! (Với trẻ con la hét thế này, đúngmột mớ hỗn độn ồn àođây!)
carillon

Le carillon de l'église sonne doucement à midi.

danh từ giống đực
  1. bộ chuông hòa âm; tiếng chuông hòa âm
  2. tiếng chuông ngân đồng hồ treo; đồng hồ treo chuông ngân
  3. tiếng chuông dội
  4. tiếng om sòm

Từ có nhắc đến "carillon"