carnallite

carnallite

A geologist holds a piece of carnallite in a mineral collection.

Định nghĩa

Danh từ: - Carnallit: một loại khoáng vật màu trắng hoặc hơi đỏ, bao gồm các clorua ngậm nước của kali magie. được sử dụng làm phân bón nguồn cung cấp kali magie.

dụ sử dụng
  • (Carnallit thường được khai tháccác khu vực mỏ muối cổ đại.)
  • (Nông dân sử dụng carnallit làm phân bón tự nhiên để làm giàu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carnallite deposit": mỏ carnallit, nơi khoáng vật này được tìm thấy với số lượng lớn.
    • The carnallite deposit in that region is one of the largest in the world. (Mỏ carnallit ở khu vực đó một trong những mỏ lớn nhất thế giới.)
  • "carnallite ore": quặng carnallit, dạng chưa qua chế biến của khoáng vật này.
    • The company processes carnallite ore to extract potassium chloride. (Công ty xử lý quặng carnallit để chiết xuất kali clorua.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnallitic (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến carnallit.
    • The carnallitic composition of the rock was confirmed by analysis. (Thành phần carnallitic của đá đã được xác nhận qua phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Kali-magie clorua ngậm nước: tên hóa học mô tả thành phần của carnallit.
  • Khoáng vật phân bón: carnallit thường được dùng làm phân bón.
Các cụm từ liên quan
  • Khai thác carnallit: quá trình lấy carnallit từ lòng đất.
    • Khai thác carnallit đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt do tính dễ tan của . (Mining carnallite requires special techniques due to its solubility.)
  • Sản xuất phân bón từ carnallit: quy trình chế biến carnallit thành phân bón.
    • Sản xuất phân bón từ carnallit giúp cung cấp kali cho cây trồng. (Producing fertilizer from carnallite helps supply potassium to crops.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carnallit" đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học.