granulate

/'grænjuleit/
ngoại động từ
  1. nghiền thành hột nhỏ
  2. làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật )
    • granulated sugar
      đường kính
nội động từ
  1. kết hột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "granulate"

granulate
The wound began to granulate, showing signs of healing.