granulate

/'grænjuleit/
Học thuật
Thân thiện
granulate

The wound began to granulate, showing signs of healing.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nghiền, xay, hoặc chế biến thành những hạt nhỏ: Hành động làm cho một chất rắn trở thành dạng hạt nhỏ, thô.
    • Làm cho bề mặt trở nên sần, hạt: Hành động tạo ra một kết cấu gồ ghề, những hạt nhỏ li ti trên bề mặt.
  2. Nội động từ:

    • Kết thành hạt: Quá trình tự nhiên trong đó các phần tử nhỏ kết tụ lại với nhau để tạo thành các hạt.
    • Tạo hạt (trong y học): Quá trình lành vết thương, trong đó mới, nhiều mao mạch nhỏ, hình thành trên bề mặt vết thương.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The machine is used to granulate plastic pellets for manufacturing. (Máy này được dùng để nghiền hạt nhựa thành dạng hạt nhỏ cho sản xuất.)
    • The craftsman granulated the metal surface to give it more grip. (Người thợ làm sần bề mặt kim loại để tăng độ bám.)
  • Nội động từ:
    • The powder began to granulate when exposed to moisture. (Bột bắt đầu kết thành hạt khi tiếp xúc với độ ẩm.)
    • For the wound to heal properly, it must granulate first. (Để vết thương lành đúng cách, trước tiên phải tạo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp thực phẩm dược phẩm: "Granulate" thường mô tả quy trình quan trọng để tạo ra nguyên liệu đồng nhất, dễ đóng gói sử dụng.
    • The active ingredient is mixed with a binder and then granulated to form uniform particles. (Hoạt chất được trộn với chất kết dính sau đó được tạo hạt để hình thành các hạt đồng nhất.)
  • Trong địa chất học: Quá trình "granulate" có thể xảy ra tự nhiên trong các loại đá dưới tác động của nhiệt áp suất.
Biến thể từ gần giống
  • Granulated (tính từ): Ở dạng hạt nhỏ.
    • Granulated sugar is commonly used in baking. (Đường kính thường được dùng trong làm bánh.)
  • Granulation (danh từ): Sự tạo hạt; hạt (trong y học).
    • The granulation of the powder improved its flow properties. (Việc tạo hạt cho bột đã cải thiện tính chất chảy của .)
    • Healthy granulation is a sign of wound healing. ( hạt khỏe mạnh dấu hiệu của việc lành vết thương.)
  • Granular (tính từ): dạng hạt; chi tiết, tỉ mỉ (nghĩa bóng).
    • The soil had a granular texture. (Đất kết cấu dạng hạt.)
    • We need a more granular analysis of the data. (Chúng ta cần một phân tích chi tiết hơn về dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulverize (v): Nghiền thành bột mịn (thường mịn hơn "granulate").
  • Fragment (v): Vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.
  • Agglomerate (v): Tích tụ, kết tụ lại thành khối (thường chỉ quá trình, không phải hành động cố ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "granulate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "granulate")

granulate

The wound began to granulate, showing signs of healing.

ngoại động từ
  1. nghiền thành hột nhỏ
  2. làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật )
    • granulated sugar
      đường kính
nội động từ
  1. kết hột

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "granulate"