carnation
/kɑ:'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Màu da, sắc da: Chỉ màu sắc và sắc thái của làn da người, đặc biệt được sử dụng trong hội họa để miêu tả tông màu da.
- Sự tươi tắn của làn da: Chỉ vẻ ngoài khỏe mạnh, hồng hào của da mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Belle carnation. (Màu da đẹp.)
- Elle a une carnation éclatante. (Cô ấy có một làn da rạng rỡ.)
- L'artiste excelle dans la peinture des carnations. (Người họa sĩ xuất sắc trong việc vẽ màu da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình nghệ thuật, "carnation" thường dùng để đánh giá kỹ thuật vẽ chân dung, đặc biệt là cách thể hiện độ sống động và tự nhiên của làn da.
- La subtilité des carnations dans ce portrait est remarquable. (Sự tinh tế trong cách thể hiện màu da ở bức chân dung này thật đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Incarnat (tính từ): Có màu hồng nhạt, màu da thịt.
- Des rideaux incarnats. (Những tấm rèm màu hồng nhạt.)
- Incarnation (danh từ giống cái): Sự hóa thân, hiện thân. (Đây là một từ khác biệt về nghĩa, cần phân biệt với "carnation").
Từ đồng nghĩa
- Teint: Nước da, sắc mặt.
- Coloration de la peau: Sự tô màu da, sắc tố da.
Lưu ý
- Từ "carnation" này hoàn toàn khác với từ "œillet" (cũng được dịch là "carnation" hay "hoa cẩm chướng" trong tiếng Anh). "Œillet" là danh từ giống đực chỉ một loài hoa.
- Un bouquet d'œillets. (Một bó hoa cẩm chướng.)
danh từ giống cái
- màu da
- Belle carnationmàu da đẹp
- exceller dans la peinture des carnationsvẽ màu da rất tài