carnation
/kɑ:'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây cẩm chướng: Một loại cây thân thảo thuộc họ Cẩm chướng (Dianthus caryophyllus), được trồng phổ biến để lấy hoa.
- Hoa cẩm chướng: Bông hoa của cây cẩm chướng, thường có nhiều cánh xếp lớp, hương thơm nhẹ và có nhiều màu sắc như hồng, đỏ, trắng, vàng.
- Màu hồng nhạt, màu hồng phấn: Một màu hồng nhạt, ấm áp, giống với màu của một số loài hoa cẩm chướng.
Tính từ:
- Có màu hồng nhạt, màu hồng phấn: Mô tả một vật có màu sắc giống màu hoa cẩm chướng điển hình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wore a beautiful red carnation on her dress. (Cô ấy đeo một bông hoa cẩm chướng đỏ rất đẹp trên váy.)
- The garden is full of carnations in various colors. (Khu vườn đầy những cây hoa cẩm chướng với nhiều màu sắc khác nhau.)
- The room was painted in a soft carnation. (Căn phòng được sơn một màu hồng nhạt.)
Tính từ:
- She chose a carnation scarf to match her outfit. (Cô ấy chọn một chiếc khăn màu hồng phấn để phối với trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as pink as a carnation": Hồng như hoa cẩm chướng (dùng để so sánh màu sắc).
- Her cheeks were as pink as a carnation after the run. (Đôi má cô ấy hồng như hoa cẩm chướng sau khi chạy.)
Biểu tượng và ý nghĩa: Hoa cẩm chướng thường mang những ý nghĩa biểu tượng khác nhau tùy theo màu sắc. Ví dụ, cẩm chướng đỏ có thể tượng trưng cho tình yêu và sự ngưỡng mộ, trong khi cẩm chướng trắng thường liên quan đến sự thuần khiết và may mắn.
Biến thể và từ gần giống
- Clove pink: Một tên gọi khác cho cây cẩm chướng, nhấn mạnh hương thơm đặc trưng giống đinh hương của nó.
- Dianthus: Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây cẩm chướng và các loài hoa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Gillyflower (danh từ, cổ điển): Một tên gọi cũ cho hoa cẩm chướng.
- Pink (danh từ, chỉ màu sắc): Màu hồng (nghĩa chung, không chỉ riêng sắc thái của hoa cẩm chướng).
Thành ngữ liên quan
- No idiom directly features the word "carnation" as a core component. Tuy nhiên, hoa cẩm chướng thường xuất hiện trong văn hóa và văn học như một biểu tượng của tình yêu, sự phân biệt (màu đỏ) hay sự từ chối (màu vàng trong một số ngữ cảnh).
danh từ
- (thực vật học) cây cẩm chướng
- hoa cẩm chướng
tính từ
- hồng nhạt