carnation

/kɑ:'neiʃn/
danh từ
  1. (thực vật học) cây cẩm chướng
  2. hoa cẩm chướng
tính từ
  1. hồng nhạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "carnation"

Từ có nhắc đến "carnation"

carnation
A pink carnation sits in a small vase on the windowsill.