caroling

caroling

A group of friends goes caroling in their neighborhood on a snowy evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hát ca, đặc biệt hát thánh ca vui mừng (nhất là vào dịp Giáng sinh): "caroling" chỉ hành động hát các bài hát tôn giáo vui tươi, thường được thực hiện theo nhóm, đi từ nhà này sang nhà khác hoặc trong các buổi lễ.
dụ sử dụng
  • (Mỗi tháng Mười Hai, thị trấn của chúng tôi tổ chức một đêm hát thánh caquảng trường chính.)
  • (Bọn trẻ đi hát thánh ca từ nhà này sang nhà khác, lan tỏa niềm vui ngày lễ.)
  • ( ấy yêu thích hát thánh ca gắn kết cộng đồng lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go caroling": đi hát thánh ca (thường vào dịp Giáng sinh, theo nhóm).
    • We plan to go caroling with our church choir this Christmas Eve. (Chúng tôi dự định đi hát thánh ca với ca đoàn nhà thờ vào đêm Giáng sinh này.)
  • "caroling night": đêm hát thánh ca (một sự kiện tổ chức vào dịp lễ).
    • The caroling night was a huge success, with over 100 participants. (Đêm hát thánh ca đã thành công rực rỡ, với hơn 100 người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Carol (danh từ): bài hát thánh ca vui mừng (thường Giáng sinh).
    • We sang a beautiful carol together. (Chúng tôi đã cùng nhau hát một bài thánh ca đẹp.)
  • Caroler (danh từ): người hát thánh ca (đặc biệt trong các nhóm đi hát dịp lễ).
    • The carolers gathered at the town hall before starting their route. (Những người hát thánh ca tập trung tại tòa thị chính trước khi bắt đầu tuyến đường của họ.)
  • Caroling (động từ, dạng hiện tại phân từ): hành động hát thánh ca (có thể dùng như động từ trong câu).
    • They are caroling in the neighborhood right now. (Họ đang hát thánh ca trong khu phố ngay bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Singing (hát): nghĩa chung, nhưng không nhất thiết hát thánh ca.
  • Chanting (tụng niệm, hát đều đều): thường mang tính nghi lễ hơn.
  • Serenading (hát tình ca): thường hát cho một người nghe, khác với "caroling" hát tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Caroling along: hát thánh ca trong khi di chuyển.
    • The group caroled along the snowy streets. (Nhóm người vừa hát thánh ca vừa đi dọc theo những con phố tuyết phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Caroling with joy: hát thánh ca với niềm vui sướng (nhấn mạnh cảm xúc).
    • The children were caroling with joy after receiving their gifts. (Bọn trẻ hát thánh ca với niềm vui sướng sau khi nhận được quà.)
  • A caroling spirit: tinh thần hát thánh ca (ám chỉ không khí lễ hội, vui tươi).
    • The whole town was filled with a caroling spirit during the holiday season. (Cả thị trấn tràn ngập tinh thần hát thánh ca trong mùa lễ hội.)