crawling

crawling

A baby is crawling across a soft rug toward a colorful toy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự , sự trườn: "crawling" chỉ hành động di chuyển chậm chạp bằng cách bằng tay đầu gối, hoặc kéo lê cơ thể trên mặt đất. Thường dùng để mô tả chuyển động của trẻ sơ sinh, người bị thương, hoặc động vật.
    • Sự di chuyển chậm chạp: "crawling" còn được dùng để chỉ sự di chuyển rất chậm, như xe cộ trong ùn tắc giao thông.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "crawl"):

    • Đang , đang trườn: Hành động di chuyển bằng tay đầu gối hoặc kéo lê cơ thể.
    • Đang di chuyển chậm chạp: Di chuyển với tốc độ rất chậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The baby's crawling is a sign of development. (Sự của em bé dấu hiệu của sự phát triển.)
    • The traffic was at a crawling pace during rush hour. (Giao thông di chuyển với tốc độ trong giờ cao điểm.)
  • Động từ:

    • The baby is crawling across the floor. (Em bé đang qua sàn nhà.)
    • The injured man was crawling towards the exit. (Người đàn ông bị thương đang về phía lối ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be crawling with something": đầy rẫy, đông đúc (thường côn trùng hoặc người).

    • The old house was crawling with cockroaches. (Ngôi nhà đầy rẫy gián.)
    • The stadium was crawling with fans. (Sân vận động đông nghịt người hâm mộ.)
  • "crawling sensation": cảm giác như đó trên da.

    • She felt a crawling sensation on her arm. ( ấy cảm thấy cảm giác như đó trên cánh tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Crawl (danh từ/động từ): , trườn; sự .

    • The baby took his first crawl. (Em bé đã lần đầu tiên.)
  • Crawler (danh từ): người hoặc vật ; xe cộ di chuyển chậm; trẻ sơ sinh đang tập .

    • The crawler in the traffic jam was frustrating. (Xe cộ trong tắc đường thật bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Creep (danh từ/động từ): di chuyển lén lút hoặc chậm chạp.

    • The traffic moved at a creep. (Giao thông di chuyển chậm .)
  • Scramble (động từ): , trườn nhanh, thường dùng khi cần vội vã.

    • They scrambled up the hill. (Họ lên đồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crawl out: ra ngoài.

    • The cat crawled out from under the bed. (Con mèo ra từ dưới gầm giường.)
  • Crawl in: vào trong.

    • After a long day, he just wanted to crawl into bed. (Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn vào giường.)
Thành ngữ liên quan
  • Make someone's skin crawl: làm ai đó sợ hãi hoặc khó chịu (thường ghê rợn).

    • The horror movie made my skin crawl. (Bộ phim kinh dị khiến da tôi nổi gai ốc.)
  • Crawl before you walk: học đi trước khi chạynói cần làm từng bước cơ bản trước).

    • You need to learn the basics first; crawl before you walk. (Bạn cần học những điều cơ bản trước; học trước khi tập đi.)