carom

/'kærəm/
Học thuật
Thân thiện
carom

The cue ball makes a carom off the red ball and strikes the yellow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đánh carom (trong bi-a): Một đánh trong đó bi cái (bi chủ) chạm vào một bi mục tiêu, sau đó nảy ra chạm vào một bi mục tiêu thứ hai hoặc vào thành bàn. Đây một kỹ thuật phổ biến trong các trò chơi bi-a như bida carom hay bida ba băng.
  2. Nội động từ:

    • Đánh một carom: Thực hiện một đánh trong đó bi cái chạm liên tiếp vào hai bi mục tiêu hoặc nảy ra từ thành bàn rồi chạm bi mục tiêu.
    • Nảy ra, bật ra (một cách tình cờ): Di chuyển va chạm vào một vật đó sau khi đã đập vào một vật khác, thường dùng để miêu tả chuyển động nảy ra ngoài dự định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He won the point with a perfect carom off the two red balls. (Anh ấy giành điểm bằng một carom hoàn hảo từ hai viên bi đỏ.)
    • In carom billiards, the primary goal is to make a carom. (Trong bida carom, mục tiêu chính thực hiện được một carom.)
  • Nội động từ:

    • The cue ball caromed off the rail and hit the eight ball. (Bi cái nảy ra từ thành bàn chạm vào bi số tám.)
    • The puck caromed off the goalpost and into the net. (Quả bóng hockey bật ra từ cột khung thành bay vào lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carom off (of) something": bật ra, nảy ra từ một vật nào đó.
    • The bullet caromed off the metal doorframe. (Viên đạn bật ra từ khung cửa kim loại.)
  • "to carom into something": bật vào, đâm vào một vật nào đó sau khi va chạm.
    • The shopping cart caromed into a display of cans. (Xe đẩy hàng đâm sầm vào một kệ trưng bày đồ hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Carom shot (n): đánh carom (cụm danh từ phổ biến mô tả hành động).
    • His carom shot was the highlight of the match. ( đánh carom của anh ấy điểm nhấn của trận đấu.)
  • Carom billiards (n): môn bida carom (một thể loại bida không lỗ, chơi trên bàn không lỗ túi).
    • He is a champion in carom billiards. (Anh ấy nhàđịch môn bida carom.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trong bi-a): Cannon (thường dùng trong tiếng Anh-Anh), Billiard shot.
  • Động từ (nảy ra): Ricochet, Rebound, Glance off, Bounce off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb đặc thù. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "carom off/into something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carom").

carom

The cue ball makes a carom off the red ball and strikes the yellow.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh trúng liên tiếp nhiều hòn bi (bi-a)
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh một trúng liên tiếp nhiều hòn bi (bi-a)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống