cram

/kræm/
Học thuật
Thân thiện
cram

I had to cram for my history exam last night.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Học nhồi nhét, học gạo: Hành động học một lượng lớn kiến thức trong thời gian ngắn, thường ngay trước kỳ thi.
    • Nhét, nhồi, tống: Hành động đặt hoặc ép một vật đó vào một không gian chật hẹp, đầy ắp.
    • Ních đầy bụng, ăn ngốn: Hành động ăn một lượng lớn thức ăn một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I have to cram for my history exam tomorrow. (Tôi phải học nhồi nhét cho bài thi lịch sử ngày mai.)
    • She managed to cram all her clothes into one small suitcase. ( ấy đã cố nhét tất cả quần áo vào một chiếc vali nhỏ.)
    • He crammed his mouth with cake. (Anh ấy nhét đầy bánh ngọt vào miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cram something in/into something": cố gắng nhét một thứ đó vào một không gian chật hẹp.
    • It's impossible to cram any more people into the elevator. (Không thể nhét thêm người vào thang máy được nữa.)
  • "to cram for a test/an exam": học gạo, học cấp tốc cho một bài kiểm tra/kỳ thi.
    • Many students stay up late to cram for finals. (Nhiều sinh viên thức khuya để học gạo cho kỳ thi cuối kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crammer (danh từ): người học gạo; trung tâm luyện thi cấp tốc.
    • He went to a crammer to prepare for the entrance exam. (Anh ấy đã đến một trung tâm luyện thi để chuẩn bị cho kỳ thi đầu vào.)
  • Cram-full (tính từ): chật ních, đầy ắp.
    • The bus was cram-full of passengers. (Chiếc xe buýt chật ních hành khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Để chỉ việc học: bone up (on), swot (up) (học gạo, ôn bài cấp tốc).
  • Để chỉ việc nhét đầy: jam, pack, stuff (nhét chặt, lèn chặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cram in: nhồi nhét, cố gắng làm nhiều việc trong thời gian ngắn.
    • We tried to cram in as many sights as possible during our one-day tour. (Chúng tôi cố gắng nhồi nhét càng nhiều điểm tham quan càng tốt trong chuyến tham quan một ngày.)
  • Cram into: nhét vào (một không gian).
    • How did you cram all these toys into one box? (Làm sao bạn nhét tất cả đồ chơi này vào một cái hộp được vậy?)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cram" một cách đặc thù.)

cram

I had to cram for my history exam last night.

danh từ
  1. sự nhồi sọ, sự luyện thi
  2. đám đông chật ních
  3. (từ lóng) lời nói dối, lời nói láo, lời nói dóc
ngoại động từ
  1. nhồi, nhét, tống vào
  2. nhồi sọ; luyện thi (cho một học sinh)
  3. nhồi, vỗ (, vịt cho chóng béo)
nội động từ
  1. ních đầy bụng, ngốn, nhồi
  2. học luyện thi, ôn thi

Idioms

  • to cram for an examination
    học gạo để thi
  • to cram up
    học nhồi nhét (một vấn đề)