caroubier

Học thuật
Thân thiện
caroubier

Le caroubier produit de longues gousses brunes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây minh quyết: Một loại cây thuộc họ Vang (Fabaceae), tên khoa họcCeratonia siliqua. Cây này cho quả dạng đậu, được gọi là caroube (trái minh quyết), thường được sử dụng làm thức ăn gia súc hoặc chế biến thành bột làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le caroubier est un arbre méditerranéen. (Cây minh quyếtmột loài cây vùng Địa Trung Hải.)
    • Les gousses du caroubier sont comestibles. (Những quả đậu của cây minh quyết có thể ăn được.)
    • On a planté un vieux caroubier dans le jardin. (Người ta đã trồng một cây minh quyết già trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bois de caroubier": gỗ cây minh quyết.
    • Ce meuble est en bois de caroubier. (Món đồ nội thất này làm bằng gỗ cây minh quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Caroube (danh từ giống cái): quả minh quyết, trái carob.
    • La farine de caroube est utilisée en pâtisserie. (Bột carob được dùng trong làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceratonia siliqua: Tên khoa học của cây minh quyết.
  • Arbre à caroubes: Cây cho quả carob (cách gọi mô tả).
caroubier

Le caroubier produit de longues gousses brunes.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây minh quyết (họ vang)