caroube

Học thuật
Thân thiện
caroube

Une femme cueille une caroube sur l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả minh quyết: "caroube" là tên gọi tiếng Pháp của quả minh quyết, một loại quả khô, dài, màu nâu sẫm, ăn được, mọc trên cây thuộc chi Ceratonia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La farine de caroube est utilisée comme substitut du cacao. (Bột quả minh quyết được dùng như một chất thay thế cho ca cao.)
    • Les graines de caroube étaient autrefois utilisées comme unité de mesure pour les diamants. (Hạt quả minh quyết ngày xưa được dùng làm đơn vị đo lường cho kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gomme de caroube": một chất làm đặc tự nhiên được chiết xuất từ hạt quả minh quyết, thường dùng trong công nghiệp thực phẩm.
    • La gomme de caroube est un additif alimentaire courant. (Gôm quả minh quyếtmột phụ gia thực phẩm phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Caroubier (danh từ giống đực): cây minh quyết, cây cho quả caroube.
    • Le caroubier est un arbre méditerranéen. (Cây minh quyếtmột loài cây vùng Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit du caroubier: quả của cây minh quyết (cách gọi mô tả).
caroube

Une femme cueille une caroube sur l'arbre.

danh từ giống cái
  1. quả minh quyết