carpal
/'kɑ:pəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Giải phẫu học):
- (Thuộc) cổ tay: Mô tả các cấu trúc liên quan đến vùng cổ tay, đặc biệt là các xương và đường hầm ở đó.
- (Thuộc) khối xương cổ tay: Chỉ tính chất liên quan đến nhóm tám xương nhỏ tạo nên cổ tay.
Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương cổ tay: Một trong số tám xương nhỏ hình thành nên khớp cổ tay, nằm giữa xương cẳng tay và xương bàn tay.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Carpal tunnel syndrome is a common condition affecting the hand and arm. (Hội chứng ống cổ tay là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến bàn tay và cánh tay.)
- The surgeon examined the carpal bones on the X-ray. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra các xương cổ tay trên phim chụp X-quang.)
Danh từ:
- The human wrist is composed of eight carpal bones. (Cổ tay người được cấu tạo từ tám xương cổ tay.)
- An injury to one of the carpals can cause significant pain and limited mobility. (Chấn thương một trong các xương cổ tay có thể gây đau đớn đáng kể và hạn chế vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carpal" trong bối cảnh y khoa: Từ này hầu như luôn được sử dụng trong các ngữ cảnh giải phẫu, y học hoặc thể thao để mô tả chính xác vùng cổ tay.
- The study focused on carpal stability in athletes. (Nghiên cứu tập trung vào độ ổn định của cổ tay ở các vận động viên.)
Biến thể và từ liên quan
- Carpus (danh từ): Thuật ngữ y học để chỉ toàn bộ khối xương cổ tay.
- The fracture was located in the carpus. (Vết gãy nằm ở khối xương cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Wrist (cổ tay) - Tuy nhiên, "wrist" là từ thông dụng chung chung, trong khi "carpal" mang tính chuyên môn, giải phẫu cụ thể hơn.
- Carpal injury = Wrist injury (chấn thương cổ tay) - nhưng "carpal" thường chỉ các cấu trúc bên trong như xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ "carpal" vì đây là một danh từ/tính từ chuyên ngành, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carpal" một cách riêng biệt.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) khối xương cổ tay