carrefour

Học thuật
Thân thiện
carrefour

Deux voitures s'arrêtent au carrefour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngã , ngã ba đường: Chỉ nơi giao nhau của hai hoặc nhiều con đường.
    • Cuộc họp đối chiếu, điểm gặp gỡ (ý kiến, quan điểm): Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một cuộc gặp gỡ nhằm trao đổi so sánh các ý kiến khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (giao lộ):

    • Il faut tourner à gauche au prochain carrefour. (Anh phải rẽ tráingã tiếp theo.)
    • Un feu tricolore est installé à ce carrefour dangereux. (Một đèn giao thông được lắp đặt tại ngã nguy hiểm này.)
  • Nghĩa bóng (điểm gặp gỡ, đối chiếu):

    • Cette conférence est un carrefour d'idées innovantes. (Hội nghị nàymột điểm gặp gỡ của những ý tưởng đổi mới.)
    • Le débat fut un véritable carrefour d'opinions divergentes. (Cuộc tranh luận đã thực sựmột cuộc đối chiếu của những quan điểm trái chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à un carrefour": Ở một ngã rẽ, một bước ngoặt quan trọng (trong cuộc đời, sự nghiệp).
    • Ma carrière est à un carrefour, je dois prendre une décision importante. (Sự nghiệp của tôi đangmột ngã rẽ, tôi phải đưa ra một quyết định quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrefour giratoire (danh từ giống đực): Vòng xoay giao thông.
    • Ralentissez à l'approche du carrefour giratoire. (Hãy giảm tốc độ khi đến gần vòng xoay giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Croisement (danh từ giống đực): Nơi giao nhau, ngã .
  • Intersection (danh từ giống cái): Giao lộ, điểm giao nhau.
  • Rond-point (danh từ giống đực): Vòng xoay, bùng binh (một loại giao lộ cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • Carrefour de la vie: Ngã ba đường đời, chỉ thời điểm phải lựa chọn quan trọng.
    • Il se trouve à un carrefour de la vie. (Anh ấy đang đứng trước một ngã ba đường đời.)
carrefour

Deux voitures s'arrêtent au carrefour.

danh từ giống đực
  1. ngã , ngã ba (đường)
  2. cuộc họp đối chiếu (để đối chiếu ý kiến)

Từ có nhắc đến "carrefour"