carrefour
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngã tư, ngã ba đường: Chỉ nơi giao nhau của hai hoặc nhiều con đường.
- Cuộc họp đối chiếu, điểm gặp gỡ (ý kiến, quan điểm): Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một cuộc gặp gỡ nhằm trao đổi và so sánh các ý kiến khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (giao lộ):
- Il faut tourner à gauche au prochain carrefour. (Anh phải rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.)
- Un feu tricolore est installé à ce carrefour dangereux. (Một đèn giao thông được lắp đặt tại ngã tư nguy hiểm này.)
Nghĩa bóng (điểm gặp gỡ, đối chiếu):
- Cette conférence est un carrefour d'idées innovantes. (Hội nghị này là một điểm gặp gỡ của những ý tưởng đổi mới.)
- Le débat fut un véritable carrefour d'opinions divergentes. (Cuộc tranh luận đã thực sự là một cuộc đối chiếu của những quan điểm trái chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à un carrefour": Ở một ngã rẽ, một bước ngoặt quan trọng (trong cuộc đời, sự nghiệp).
- Ma carrière est à un carrefour, je dois prendre une décision importante. (Sự nghiệp của tôi đang ở một ngã rẽ, tôi phải đưa ra một quyết định quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carrefour giratoire (danh từ giống đực): Vòng xoay giao thông.
- Ralentissez à l'approche du carrefour giratoire. (Hãy giảm tốc độ khi đến gần vòng xoay giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Croisement (danh từ giống đực): Nơi giao nhau, ngã tư.
- Intersection (danh từ giống cái): Giao lộ, điểm giao nhau.
- Rond-point (danh từ giống đực): Vòng xoay, bùng binh (một loại giao lộ cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- Carrefour de la vie: Ngã ba đường đời, chỉ thời điểm phải lựa chọn quan trọng.
- Il se trouve à un carrefour de la vie. (Anh ấy đang đứng trước một ngã ba đường đời.)
danh từ giống đực
- ngã tư, ngã ba (đường)
- cuộc họp đối chiếu (để đối chiếu ý kiến)