carrefour
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngã tư, nơi giao nhau của các con đường: "carrefour" chỉ một điểm mà hai hoặc nhiều con đường gặp nhau, thường là nơi có mật độ giao thông cao.
Ví dụ sử dụng
- (Tai nạn xảy ra tại ngã tư đông đúc ở trung tâm thành phố.)
- (Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo để đến chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"carrefour commercial": trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn (thường dùng ở Pháp và một số nước châu Âu).
- We went to the carrefour commercial to buy groceries. (Chúng tôi đã đến trung tâm thương mại để mua thực phẩm.)
"carrefour de l'information": nơi tập trung thông tin, điểm giao thoa của các luồng thông tin.
- The internet is a carrefour de l'information for modern society. (Internet là điểm giao thoa thông tin của xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Crossroads (danh từ): ngã tư, nơi giao nhau (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- The village is at a crossroads. (Ngôi làng nằm ở một ngã tư.)
Intersection (danh từ): giao lộ, điểm giao nhau (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Stop at the intersection before turning. (Dừng lại ở giao lộ trước khi rẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Junction: điểm nối, chỗ giao nhau (thường dùng cho đường sắt hoặc đường bộ).
- Crossing: chỗ băng qua đường, ngã tư (dùng cho người đi bộ hoặc xe cộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "carrefour", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
- at a carrefour: tại một ngã tư.
- The shop is located at a carrefour. (Cửa hàng nằm tại một ngã tư.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "carrefour". Tuy nhiên, thành ngữ "at a crossroads" (ở ngã ba đường) mang nghĩa bóng tương tự:
- She is at a crossroads in her career. (Cô ấy đang ở ngã ba đường trong sự nghiệp.)