carthage

carthage

The archaeologist studies the ruins of ancient Carthage.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Carthage một thành bang cổ đại nằm trên bờ biển Bắc Phi, gần thành phố Tunis ngày nay. Thành phố này được thành lập bởi người Phoenicia, sau đó bị người La phá hủy xây dựng lại, cuối cùng bị ngườiRập san bằng vào năm 697.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thành Carthage": dùng để chỉ địa danh lịch sử, thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử cổ đại.
    • Những tàn tích của thành Carthage vẫn còn được khai quật cho đến ngày nay.
Biến thể từ gần giống
  • Carthaginian (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc cư dân của Carthage.
    • Quân đội Carthaginian dưới sự chỉ huy của Hannibal đã vượt qua dãy Alps.
Từ đồng nghĩa
  • Thành bang Phoenicia: Carthage một thành bang quan trọng của người Phoenicia.
  • Đế chế Carthage: thuật ngữ dùng để chỉ vùng lãnh thổ do Carthage kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Carthage".
Thành ngữ liên quan
  • "Hannibal ở cửa ngõ": một thành ngữ lịch sử ám chỉ mối đe dọa từ Carthage dưới thời Hannibal.
    • Người La thường nói "Hannibal ở cửa ngõ" để chỉ sự nguy hiểm sắp xảy ra.