cartouche

cartouche

A soldier loads a fresh cartouche into his musket.

Định nghĩa

Danh từ: - Vỏ đạn (thường bằng giấy): "cartouche" chỉ một loại vỏ đạn hoặc hộp đạn, thường được làm bằng giấy, dùng để chứa thuốc súng đạn trong các loại súng cầm tay thời kỳ đầu.

dụ sử dụng
  • (Những người lính nạp súng trường của họ bằng các vỏ đạn giấy trước trận chiến.)
  • (Các nhà khảo cổ tìm thấy một vỏ đạn trong tàn tích của pháo đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học Ai Cập học: "cartouche" còn một nghĩa chuyên ngành khácđó một khung hình bầu dục chứa chữ tượng hình, dùng để viết tên của các Pharaoh trong văn tự Ai Cập cổ đại. Tuy nhiên, nghĩa này không liên quan đến định nghĩa chínhtrên.
    • The cartouche of Ramesses II is carved on the temple wall. (Khung hình bầu dục chứa tên của Ramesses II được khắc trên tường đền thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartridge (n): hộp đạn, ống đạn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, nhưng "cartouche" từ cổ hoặc kỹ thuật hơn).
    • He inserted a new cartridge into the printer. (Anh ấy lắp một hộp mực mới vào máy in.)
Từ đồng nghĩa
  • Shell casing: vỏ đạn.
  • Ammunition casing: vỏ đạn dược.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cartouche".