cortege

cortege

A cortege of black cars follows the hearse down the quiet street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn tùy tùng: "cortege" chỉ nhóm người đi theo phục vụ một nhân vật quan trọng, thường trong các sự kiện trang trọng.
    • Đoàn rước tang: "cortege" còn được dùng để chỉ đoàn người tham gia đám tang, đặc biệt đoàn xe hoặc người đi bộ theo sau linh cữu.
dụ sử dụng
  • (Đoàn tùy tùng của tổng thống bao gồm nhiều xe an ninh cố vấn.)
  • (Một đoàn rước tang trang nghiêm đi theo xe tang đến nghĩa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "funeral cortege": đoàn xe tang.
    • The funeral cortege slowly made its way through the city streets. (Đoàn xe tang chầm chậm đi qua các con phố trong thành phố.)
  • "royal cortege": đoàn tùy tùng hoàng gia.
    • The royal cortege was greeted by cheering crowds. (Đoàn tùy tùng hoàng gia được đám đông reo hò chào đón.)
Biến thể từ gần giống
  • Cortege từ mượn từ tiếng Pháp, không biến thể phổ biến.
  • Cortège (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Pháp): cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Procession: đoàn rước, đám rước.
  • Entourage: đoàn tùy tùng, nhóm người tháp tùng.
  • Retinue: đoàn tùy tùng (thường dùng cho người địa vị cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cortege", nhưng có thể dùng với các động từ như "join" hoặc "follow":
    • The mourners joined the cortege. (Những người đưa tang gia nhập đoàn rước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cortege".