cartonnerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng sản xuất các-tông, nhà máy bìa cứng: "cartonnerie" chỉ một cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất hoặc chế biến các-tông (bìa cứng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nouvelle cartonnerie emploie une centaine de personnes. (Xưởng sản xuất các-tông mới thuê khoảng một trăm người.)
- Ils ont visité une cartonnerie moderne pour comprendre le processus de fabrication. (Họ đã tham quan một nhà máy bìa cứng hiện đại để hiểu quy trình sản xuất.)
- La pollution de la rivière serait due à la cartonnerie en amont. (Tình trạng ô nhiễm con sông được cho là do xưởng các-tông ở thượng nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cartonnerie industrielle": xưởng các-tông công nghiệp, thường quy mô lớn.
- Cette région est spécialisée dans les cartonneries industrielles. (Khu vực này chuyên về các xưởng các-tông công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Carton (danh từ giống đực): các-tông, bìa cứng.
- une boîte en carton (một cái hộp bằng các-tông)
Cartonnage (danh từ giống đực): việc đóng bìa cứng, nghề làm hộp các-tông.
- le cartonnage d'un livre (việc đóng bìa cứng cho một cuốn sách)
Cartonnier (danh từ giống đực): thợ làm các-tông, thùng đựng hồ sơ bằng các-tông.
- un cartonnier pour classer les documents (một chiếc hộp các-tông để phân loại tài liệu)
Từ đồng nghĩa
- Usine de carton: nhà máy các-tông.
- Fabrique de carton: xưởng sản xuất các-tông.
danh từ giống cái
- xưởng các tông