cartonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bọc các-tông, bọc bìa cứng: Hành động dùng các-tông (bìa cứng) để bọc, bảo vệ hoặc gia cố một vật đó.
    • Đóng bìa cứng (cho sách): Trong ngành đóng sách, đâyhành động gắn bìa cứng vào phần ruột sách để tạo thành một cuốn sách hoàn chỉnh bền chắc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut cartonner cette boîte fragile avant de l'expédier. (Cần phải bọc bìa cứng cho chiếc hộp dễ vỡ này trước khi gửi đi.)
    • La relieuse a cartonné mon vieux livre préféré. (Người thợ đóng sách đã đóng bìa cứng cho cuốn sách yêu thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être cartonné" (thụ động): Được bọc bìa cứng.
    • Les manuscrits anciens sont soigneusement cartonnés pour leur conservation. (Các bản thảo cổ được đóng bìa cứng cẩn thận để bảo quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartonnage (danh từ): Việc bọc các-tông, việc đóng bìa cứng; hoặc lớp bọc các-tông, bìa cứng.
    • Le cartonnage de ce livre est très solide. (Bìa cứng của cuốn sách này rất chắc chắn.)
  • Carton (danh từ): Các-tông, bìa cứng.
    • Une boîte en carton. (Một cái hộp bằng các-tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Renforcer (avec du carton): Gia cố (bằng các-tông).
  • Relier (pour les livres): Đóng bìa, đóng sách (đối với sách).
Lưu ý

Từ "cartonner" trong tiếng Pháp hiện đại, đặc biệt trong ngôn ngữ thông tục, thường được dùng với nghĩa bóng là "thành công rực rỡ", "gây ấn tượng mạnh" (ví dụ: Ce film a cartonné au box-office.). Tuy nhiên, nghĩa gốc chính thức được giải thíchtrênnghĩa vật lý, liên quan đến vật liệu các-tông.

ngoại động từ
  1. bọc các tông
  2. đóng bìa cứng (sách)