cordonnerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm giày; hiệu làm giày: Chỉ nghề thủ công chuyên sửa chữa và đóng giày, hoặc cửa hiệu nơi thực hiện công việc này.
- Nghề buôn giày; hiệu bán giày: Chỉ hoạt động kinh doanh buôn bán giày dép hoặc cửa hàng chuyên bán các sản phẩm này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a travaillé toute sa vie dans une cordonnerie. (Ông ấy đã làm việc cả đời trong một hiệu làm giày.)
- Cette cordonnerie vend aussi des sacs et des ceintures en cuir. (Hiệu bán giày này cũng bán túi xách và thắt lưng bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenir une cordonnerie": điều hành một cửa hiệu làm/bán giày.
- Mon grand-père tenait une petite cordonnerie au coin de la rue. (Ông tôi từng điều hành một tiệm làm giày nhỏ ở góc phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordonnier, cordonnière (danh từ): thợ làm giày, người sửa giày.
- Le cordonnier a réparé la semelle de mes chaussures. (Người thợ giày đã sửa đế giày của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Magasin de chaussures: cửa hàng giày (nhấn mạnh việc bán hàng).
- Atelier de réparation de chaussures: xưởng sửa chữa giày (nhấn mạnh dịch vụ sửa chữa).
danh từ giống cái
- nghề làm giày; hiệu làm giày
- nghề buôn giày; hiệu bán giày