casanier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thích quanh quẩn ở nhà, thích ở nhà: Dùng để mô tả một người có tính cách thích ở nhà, ít khi ra ngoài hoặc tham gia các hoạt động xã hội bên ngoài. Người này tìm thấy sự thoải mái và hài lòng trong không gian riêng tư của mình.
Danh từ giống đực (có thể chỉ cả nam và nữ trong ngữ cảnh chung):
- Người thích quanh quẩn ở nhà: Chỉ một người có lối sống hoặc sở thích chính là ở nhà, ưa thích sự yên tĩnh và các hoạt động trong nhà hơn là ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est très casanier et préfère lire un livre plutôt que de sortir en boîte. (Anh ấy rất thích ở nhà và thích đọc sách hơn là đi đến các hộp đêm.)
- Elle a un caractère casanier depuis qu'elle a des enfants. (Cô ấy có tính cách thích quanh quẩn ở nhà kể từ khi có con.)
Danh từ:
- Mon voisin est un vrai casanier ; on ne le voit presque jamais. (Hàng xóm của tôi là một người thích ở nhà thực sự; chúng tôi hầu như không bao giờ thấy ông ấy.)
- Les casaniers apprécient les soirées tranquilles à la maison. (Những người thích ở nhà trân trọng những buổi tối yên tĩnh tại gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vie casanière": Cuộc sống thích ở nhà, lối sống ít ra ngoài.
- Il mène une vie casanière depuis sa retraite. (Ông ấy có một cuộc sống thích ở nhà kể từ khi nghỉ hưu.)
"Être d'un naturel casanier": Có bản tính thích ở nhà.
- Contrairement à son frère aventurier, elle est d'un naturel casanier. (Khác với người anh trai thích phiêu lưu của mình, cô ấy có bản tính thích ở nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Casanier, casanière (adj): Dạng tính từ giống đực và giống cái.
- Elle est très casanière. (Cô ấy rất thích ở nhà.)
Sédentaire (adj): Có nghĩa rộng hơn, chỉ lối sống ít vận động, ít di chuyển, có thể dùng trong cả ngữ cảnh công việc hoặc sở thích.
- Pantouflard(e) (adj/n): (Thân mật, hơi chế giễu) Người thích đi dép lê ở nhà, chỉ thích ở nhà cho thoải mái.
Từ đồng nghĩa
- Sédentaire: Ít ra ngoài, ít di chuyển.
- Homebody (từ mượn tiếng Anh, dùng trong tiếng Pháp thông tục): Người thích ở nhà.
Từ trái nghĩa
- Sortant(e): Thích ra ngoài, thích đi chơi.
- Aventurier/aventurière: Người thích phiêu lưu, mạo hiểm.
- Sociable: Hòa đồng, thích giao tiếp xã hội.
Thành ngữ liên quan
- "Un ours mal léché" (nghĩa đen: một con gấu được liếm không kỹ): Một thành ngữ chỉ người thô lỗ, khó gần, thích sống ẩn dật. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "casanier" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn về kỹ năng xã hội.
tính từ
- thích quanh quẩn ở nhà
- Habitudes casanièresthói thích quanh quẩn ở nhà
danh từ giống đực
- người thích quanh quẩn ở nhà