casanier

Học thuật
Thân thiện
casanier

Un casanier lit tranquillement un livre dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thích quanh quẩnnhà, thíchnhà: Dùng để mô tả một người tính cách thíchnhà, ít khi ra ngoài hoặc tham gia các hoạt động xã hội bên ngoài. Người này tìm thấy sự thoải mái hài lòng trong không gian riêng tư của mình.
  2. Danh từ giống đực (có thể chỉ cả nam nữ trong ngữ cảnh chung):

    • Người thích quanh quẩnnhà: Chỉ một người lối sống hoặc sở thích chính là ở nhà, ưa thích sự yên tĩnh các hoạt động trong nhà hơn là ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est très casanier et préfère lire un livre plutôt que de sortir en boîte. (Anh ấy rất thíchnhà thích đọc sách hơn là đi đến các hộp đêm.)
    • Elle a un caractère casanier depuis qu'elle a des enfants. ( ấy tính cách thích quanh quẩnnhà kể từ khi có con.)
  • Danh từ:

    • Mon voisin est un vrai casanier ; on ne le voit presque jamais. (Hàng xóm của tôimột người thíchnhà thực sự; chúng tôi hầu như không bao giờ thấy ông ấy.)
    • Les casaniers apprécient les soirées tranquilles à la maison. (Những người thíchnhà trân trọng những buổi tối yên tĩnh tại gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie casanière": Cuộc sống thíchnhà, lối sống ít ra ngoài.

    • Il mène une vie casanière depuis sa retraite. (Ông ấy có một cuộc sống thíchnhà kể từ khi nghỉ hưu.)
  • "Être d'un naturel casanier": bản tính thíchnhà.

    • Contrairement à son frère aventurier, elle est d'un naturel casanier. (Khác với người anh trai thích phiêu lưu của mình, ấy bản tính thíchnhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Casanier, casanière (adj): Dạng tính từ giống đực giống cái.

    • Elle est très casanière. ( ấy rất thíchnhà.)
  • Sédentaire (adj): Có nghĩa rộng hơn, chỉ lối sống ít vận động, ít di chuyển, có thể dùng trong cả ngữ cảnh công việc hoặc sở thích.

  • Pantouflard(e) (adj/n): (Thân mật, hơi chế giễu) Người thích đi dép nhà, chỉ thíchnhà cho thoải mái.
Từ đồng nghĩa
  • Sédentaire: Ít ra ngoài, ít di chuyển.
  • Homebody (từ mượn tiếng Anh, dùng trong tiếng Pháp thông tục): Người thíchnhà.
Từ trái nghĩa
  • Sortant(e): Thích ra ngoài, thích đi chơi.
  • Aventurier/aventurière: Người thích phiêu lưu, mạo hiểm.
  • Sociable: Hòa đồng, thích giao tiếp xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • "Un ours mal léché" (nghĩa đen: một con gấu được liếm không kỹ): Một thành ngữ chỉ người thô lỗ, khó gần, thích sống ẩn dật. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "casanier" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn về kỹ năng xã hội.
casanier

Un casanier lit tranquillement un livre dans son fauteuil.

tính từ
  1. thích quanh quẩnnhà
    • Habitudes casanières
      thói thích quanh quẩnnhà
danh từ giống đực
  1. người thích quanh quẩnnhà

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "casanier"