case load
Danh từ: Khối lượng công việc, số lượng vụ việc: "case load" chỉ tổng số vụ việc, hồ sơ, hoặc trường hợp mà một cá nhân hoặc tổ chức (như tòa án, cơ quan, bác sĩ, luật sư) phải xử lý trong một khoảng thời gian nhất định.
- (Khối lượng vụ việc của luật sư đã tăng đáng kể trong tháng này.)
- (Nhân viên xã hội thường có khối lượng công việc lớn, khiến việc dành đủ sự quan tâm cho mỗi thân chủ trở nên khó khăn.)
- (Số lượng vụ việc của tòa án là quá tải do luật mới.)
"to manage one's case load": quản lý khối lượng công việc của mình.
- She is very organized and manages her case load efficiently. (Cô ấy rất có tổ chức và quản lý khối lượng công việc của mình một cách hiệu quả.)
"to reduce the case load": giảm số lượng vụ việc.
- The new system aims to reduce the case load of the department. (Hệ thống mới nhằm mục đích giảm số lượng vụ việc của bộ phận.)
"case load distribution": phân bổ khối lượng công việc.
- Fair case load distribution is essential for team morale. (Phân bổ khối lượng công việc công bằng là điều cần thiết cho tinh thần làm việc của nhóm.)
Workload (danh từ): khối lượng công việc nói chung (thường dùng rộng hơn "case load").
- Her workload is too heavy. (Khối lượng công việc của cô ấy quá nặng.)
Caseload (danh từ, viết liền): biến thể chính tả phổ biến của "case load".
- The doctor's caseload is manageable. (Số lượng bệnh nhân của bác sĩ là có thể quản lý được.)
- Work volume: khối lượng công việc.
- Number of cases: số lượng vụ việc.
- Patient load (trong y tế): số lượng bệnh nhân.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "case load". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
Take on: nhận thêm.
- He cannot take on any more cases; his case load is full. (Anh ấy không thể nhận thêm vụ việc nào nữa; khối lượng công việc của anh ấy đã đầy.)
Handle: xử lý.
- She handles a heavy case load every day. (Cô ấy xử lý một khối lượng công việc lớn mỗi ngày.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "case load". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- Up to one's ears in work: ngập trong công việc.
- With this new case load, I'm up to my ears in work. (Với khối lượng vụ việc mới này, tôi ngập trong công việc.)