cash out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rút tiền, chuyển đổi thành tiền mặt: "cash out" có nghĩa bán hoặc chuyển đổi tài sản (như cổ phiếu, bất động sản) thành tiền mặt, hoặc rút tiền từ tài khoản.
    • Từ bỏ cuộc sống áp lực để tìm kiếm sự đơn giản: Theo nghĩa bóng, "cash out" chỉ hành động rời bỏ công việc hoặc lối sống căng thẳng để chọn một cuộc sống giản dị hơn, thường sau khi đã đạt được đủ tài chính.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (rút tiền):

    • He decided to cash out his investments and buy a house. (Anh ấy quyết định rút tiền từ các khoản đầu mua một căn nhà.)
    • You can cash out your winnings at the casino counter. (Bạn có thể rút tiền thắng cược tại quầy sòng bạc.)
  • Nghĩa bóng (từ bỏ áp lực):

    • After 30 years of corporate life, she cashed out and moved to a small island. (Sau 30 năm làm việc trong tập đoàn, ấy từ bỏ áp lực chuyển đến một hòn đảo nhỏ.)
    • He cashed out of the rat race to live a peaceful life in the countryside. (Anh ấy từ bỏ cuộc đua tranh để sống một cuộc sống yên bìnhnông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cash out on something": kiếm lợi nhuận từ một cơ hội.

    • The company cashed out on the real estate boom. (Công ty đã kiếm lợi từ cơn sốt bất động sản.)
  • "Cash out one's chips": (thành ngữ) chết, kết thúc cuộc đời (thường dùng trong văn cảnh không trang trọng).

    • The old gambler finally cashed out his chips in his sleep. (Lão cờ bạc cuối cùng đã ra đi trong giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash-out (danh từ): hành động rút tiền hoặc chuyển đổi tài sản.

    • The cash-out of the stocks was completed yesterday. (Việc rút tiền từ cổ phiếu đã hoàn tất hôm qua.)
  • Cash in (động từ): tương tự "cash out", nhưng thường nhấn mạnh việc đổi thành tiền mặt từ phiếu thưởng hoặc bảo hiểm.

    • She cashed in her insurance policy. ( ấy đã đổi chính sách bảo hiểm thành tiền mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquidate: thanh , chuyển đổi tài sản thành tiền mặt.

    • He liquidated his assets to pay off debts. (Anh ấy thanh tài sản để trả nợ.)
  • Retire early: nghỉ hưu sớm (khi dùng nghĩa bóng).

    • He retired early after selling his business. (Anh ấy nghỉ hưu sớm sau khi bán doanh nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash in on: tận dụng để kiếm lợi.

    • They cashed in on the trend by selling trendy clothes. (Họ tận dụng xu hướng bằng cách bán quần áo thời thượng.)
  • Cash up: tính toán kiểm tra tiền mặt cuối ngày (thường dùng trong kinh doanh).

    • The store manager cashed up after closing. (Quản lý cửa hàng đã kiểm tra tiền mặt sau khi đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Cash in one's chips: chết (thành ngữ từ trò chơi poker).
    • The old man cashed in his chips peacefully. (Ông lão đã ra đi một cách bình yên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cash out
She decided to cash out and move to a quiet coastal town.