coffin

/'kɔfin/
Học thuật
Thân thiện
coffin

A carpenter carefully builds a wooden coffin in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áo quan, quan tài: Một chiếc hộp dài, thường làm bằng gỗ, dùng để đặt thi thể người chết trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.
    • (Hàng hải) Tàu ọp ẹp: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một con tàu kỹ, trong tình trạng tồi tàn.
    • Móng (ngựa): (Thuật ngữ chuyên ngành) Phần móng của chân ngựa.
  2. Động từ:

    • Cho vào áo quan, cho vào quan tài: Hành động đặt một thi thể vào trong quan tài.
    • Cất kỹ, cất vào một chỗ khó lấy ra: (Nghĩa ẩn dụ, ít dùng) Hành động giấu hoặc cất giữ thứ đó một cách cẩn thận, thường sách vở hoặc tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The coffin was made of polished oak. (Chiếc áo quan được làm từ gỗ sồi đánh bóng.)
    • The old ship was a real coffin; it was a miracle it stayed afloat. (Con tàu đó đúng một cái quan tài nổi; thật kỳ diệu vẫn còn nổi.)
    • The horse's coffin bone is a critical part of its anatomy. (Xương móng một phần quan trọng trong giải phẫu của ngựa.)
  • Động từ:

    • The deceased was coffined with great dignity. (Người quá cố đã được đặt vào quan tài với sự trang trọng.)
    • He coffined away his most valuable manuscripts in a secret drawer. (Ông ta cất kỹ những bản thảo quý giá nhất của mình vào một ngăn kéo bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a nail into one's coffin": (Thành ngữ) Làm một việc đó khiến tình trạng sức khỏe hoặc tình thế của ai đó xấu đi, làm chóng chết hoặc giảm thọ.
    • Smoking is like driving another nail into your coffin. (Hút thuốc giống như đóng thêm một cái đinh vào quan tài của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffin-shaped (adj): hình dạng giống quan tài.
    • They found a coffin-shaped box in the attic. (Họ tìm thấy một chiếc hộp hình quan tài trên gác mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Casket (n): Quan tài, hòm (thường chỉ loại trang trí công phu hơn).
  • Sarcophagus (n): Quan tài bằng đá (thường cổ xưa).
Thành ngữ liên quan
  • A nail in the coffin: Một yếu tố dẫn đến sự thất bại hoặc kết thúc của một việc đó.
    • The scandal was the final nail in the coffin of his political career. (Vụ bê bối cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài sự nghiệp chính trị của ông ta.)
coffin

A carpenter carefully builds a wooden coffin in his workshop.

danh từ
  1. áo quan, quan tài
  2. (hàng hải) tàu ọp ẹp
  3. móng (ngựa)

Idioms

  • to drive a nail into one's coffin
    làm chóng chết, làm giảm thọ ( lo nghĩ, chơi bời quá độ...)
ngoại động từ
  1. cho vào áo quan, cho vào quan tài
  2. cất kỹ, cất vào một chỗ khó lấy ra (sách...)