caspar

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Caspar: Một trong ba nhà thông thái (Ba Vua) từ phương Đông đến thăm Chúa Hài đồng Giê-su theo Tân Ước, mang theo lễ vật. Tên này thường được gắn với món quà nhũ hương hoặc vàng.
dụ sử dụng
  • (Caspar theo truyền thống được mô tả một trong ba nhà thông thái.)
  • (Trong câu chuyện giáng sinh, Caspar đã mang lễ vật nhũ hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the three kings: Caspar, Melchior, and Balthazar": ba vua: Caspar, Melchior Balthazar.
    • Caspar is often the youngest of the three kings. (Caspar thường người trẻ nhất trong ba vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaspar (danh từ riêng): Một biến thể chính tả khác của tên Caspar.
    • Gaspar is another spelling for Caspar. (Gaspar một cách viết khác của Caspar.)
  • Casper (danh từ riêng): Một biến thể phổ biến khác, thường thấy trong văn hóa đại chúng ( dụ: Casper the Friendly Ghost).
    • Casper is sometimes confused with Caspar. (Casper đôi khi bị nhầm lẫn với Caspar.)
Từ đồng nghĩa
  • Magi (danh từ): Từ chung chỉ các nhà thông thái, bao gồm Caspar.
    • The Magi traveled from the East to worship Jesus. (Các nhà thông thái đã đi từ phương Đông để thờ lạy Chúa Giê-su.)
  • Wise man (danh từ): Một trong các nhà thông thái, tương đương với Caspar.
    • Each wise man brought a unique gift. (Mỗi nhà thông thái mang một lễ vật độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "the three kings": Ba Vua, chỉ cả ba nhà thông thái, trong đó Caspar một.
    • The three kings are celebrated on Epiphany. (Ba Vua được kỷ niệm vào ngày Lễ Hiển Linh.)