caspar
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Caspar: Một trong ba nhà thông thái (Ba Vua) từ phương Đông đến thăm Chúa Hài đồng Giê-su theo Tân Ước, mang theo lễ vật. Tên này thường được gắn với món quà là nhũ hương hoặc vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Caspar theo truyền thống được mô tả là một trong ba nhà thông thái.)
- (Trong câu chuyện giáng sinh, Caspar đã mang lễ vật là nhũ hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the three kings: Caspar, Melchior, and Balthazar": ba vua: Caspar, Melchior và Balthazar.
- Caspar is often the youngest of the three kings. (Caspar thường là người trẻ nhất trong ba vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaspar (danh từ riêng): Một biến thể chính tả khác của tên Caspar.
- Gaspar is another spelling for Caspar. (Gaspar là một cách viết khác của Caspar.)
- Casper (danh từ riêng): Một biến thể phổ biến khác, thường thấy trong văn hóa đại chúng (ví dụ: Casper the Friendly Ghost).
- Casper is sometimes confused with Caspar. (Casper đôi khi bị nhầm lẫn với Caspar.)
Từ đồng nghĩa
- Magi (danh từ): Từ chung chỉ các nhà thông thái, bao gồm Caspar.
- The Magi traveled from the East to worship Jesus. (Các nhà thông thái đã đi từ phương Đông để thờ lạy Chúa Giê-su.)
- Wise man (danh từ): Một trong các nhà thông thái, tương đương với Caspar.
- Each wise man brought a unique gift. (Mỗi nhà thông thái mang một lễ vật độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
- "the three kings": Ba Vua, chỉ cả ba nhà thông thái, trong đó Caspar là một.
- The three kings are celebrated on Epiphany. (Ba Vua được kỷ niệm vào ngày Lễ Hiển Linh.)