gaspar

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Gaspar: Theo Tân Ước, Gaspar một trong ba nhà thông thái (Ba Vua) từ phương Đông đến mang lễ vật dâng cho Chúa Hài Đồng Giêsu. Trong truyền thống Kitô giáo, Gaspar thường được miêu tả người mang lễ vật nhũ hương (một loại hương liệu quý).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Gaspar is one of the three wise men who visited Jesus. (Gaspar một trong ba nhà thông thái đã đến thăm Chúa Giêsu.)
    • According to tradition, Gaspar offered frankincense to the infant Jesus. (Theo truyền thống, Gaspar đã dâng nhũ hương cho Chúa Hài Đồng Giêsu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the name Gaspar": tên Gaspar, thường được dùng như một tên riêng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt liên quan đến lễ Giáng Sinh.
    • In many Christmas nativity scenes, Gaspar is depicted as an elderly man. (Trong nhiều cảnh Chúa giáng sinh, Gaspar được miêu tả như một ông già.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaspard (danh từ riêng): biến thể của Gaspar, thường thấy trong tiếng Pháp.

    • Gaspard is a common French name. (Gaspard một tên phổ biến trong tiếng Pháp.)
  • Casper (danh từ riêng): một biến thể khác, thường được dùng trong tiếng Anh.

    • Casper is also considered a variant of Gaspar. (Casper cũng được coi một biến thể của Gaspar.)
Từ đồng nghĩa
  • Melchior Balthazar: hai nhà thông thái còn lại trong nhóm Ba Vua.
    • Together with Gaspar, Melchior and Balthazar brought gifts to Jesus. (Cùng với Gaspar, Melchior Balthazar đã mang lễ vật đến cho Chúa Giêsu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "gaspar" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "the three kings": cách gọi khác của Ba Vua, bao gồm Gaspar, Melchior Balthazar.
    • The three kings, including Gaspar, are celebrated on Epiphany. (Ba Vua, bao gồm Gaspar, được kỷ niệm vào ngày Lễ Hiển Linh.)