xoong

  1. (cũng viết soong) casserole
  2. casserolée
    • Một xoong thịt
      une casserolée de viande

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xoong"

xoong
Mẹ đang nấu canh trong một cái xoong trên bếp.